Top 7 nguyên nhân gây gián đoạn trong quá trình sản xuất

Nguyên nhân gây gián đoạn trong quá trình sản xuất

Báo cáo sự cố nào cũng có mục “nguyên nhân”. Vấn đề là mục đó gần như luôn dừng lại ở nguyên nhân trực tiếp — máy hỏng, mất điện, lỗi thao tác. Bảy nguyên nhân dưới đây xếp theo mức độ khó nhìn thấy chứ không theo mức độ nghiêm trọng. Nguyên nhân cuối cùng là nguyên nhân bị bỏ ra khỏi báo cáo thường xuyên nhất – không phải vì nó nhỏ, mà vì nó không thuộc trách nhiệm của bộ phận nào.

Gián đoạn sản xuất là gì?

Gián đoạn sản xuất là bất kỳ khoảng thời gian nào dây chuyền không tạo ra sản phẩm trong khi lẽ ra phải chạy. Nó gồm cả dừng có kế hoạch – bảo trì định kỳ, chuyển đổi mẫu – và dừng ngoài kế hoạch: hỏng hóc, thiếu vật tư, lỗi chất lượng. Trong quản trị sản xuất, chỉ phần dừng ngoài kế hoạch mới được tính là tổn thất thật.

Phân biệt hai loại này quan trọng vì nó quyết định cách xử lý. Dừng có kế hoạch được rút ngắn bằng kỹ thuật: chuẩn hoá thao tác, cải tiến quy trình đổi mẫu. Dừng ngoài kế hoạch chỉ giảm được bằng dự báo — và dự báo thì cần dữ liệu lịch sử. Đó là lý do một số nguyên nhân trong danh sách dưới đây đã được kiểm soát tốt suốt nhiều năm, còn một số thì không nhúc nhích.

7 nguyên nhân xếp theo mức độ khó nhìn thấy

1. Hỏng hóc thiết bị đột xuất

Đây là nguyên nhân được ghi nhận đầy đủ nhất, vì nó có bằng chứng vật lý và có bộ phận chịu trách nhiệm rõ ràng. Gần như mọi nhà máy đều đã có lịch bảo trì phòng ngừa cho nhóm thiết bị chính, và cũng chỉ nhóm này mới có đủ dữ liệu lịch sử để tính được thời gian trung bình giữa hai lần hỏng.

Nghịch lý là chính vì được quản lý tốt nhất, đây thường không còn là nguyên nhân chiếm nhiều giờ dừng nhất.

2. Thiếu hụt nguyên vật liệu chính

Được theo dõi chặt vì nó nằm trong kế hoạch sản xuất và có giá trị lớn. Bộ phận kế hoạch sở hữu chỉ số này, và mọi sai lệch đều hiện ngay trên bảng kế hoạch tuần. Khi nguyên vật liệu chính về trễ, cả nhà máy biết trước vài ngày.

3. Chuyển đổi mẫu và thời gian setup

Dừng có kế hoạch, nhưng thường dài hơn kế hoạch. Đây là nơi kỹ thuật sản xuất có nhiều dư địa nhất và cũng là nơi nhiều nhà máy FDI đã tối ưu khá sâu bằng các phương pháp rút ngắn thời gian đổi khuôn. Điểm cần lưu ý: khi lịch sản xuất chuyển sang nhiều đơn nhỏ, số lần đổi mẫu tăng lên và tổng thời gian dừng có thể tăng dù mỗi lần đã nhanh hơn.

4. Lỗi chất lượng phải dừng để xử lý

Được ghi nhận, nhưng thường ghi vào chỉ số chất lượng chứ không ghi vào chỉ số dừng chuyền. Hệ quả là cùng một sự cố xuất hiện ở hai báo cáo với hai con số khác nhau, và khi Ban Giám đốc hỏi tổng số giờ dừng thì không ai chắc con số nào đúng.

5. Thiếu nhân lực đúng kỹ năng theo ca

Hiếm khi được ghi thành “dừng chuyền” – nó thường được ghi là “giảm công suất”. Nhưng với công đoạn bắt buộc phải có người được cấp chứng chỉ vận hành, thiếu một người là dừng. Nhà máy có ma trận kỹ năng thì thấy trước được rủi ro này; nhà máy không có thì mỗi lần nghỉ đột xuất là một lần xoay xở.

6. Sự cố hạ tầng: điện, khí nén, nước, khí công nghiệp

Được ghi nếu là sự cố lớn. Nhưng các lần tụt áp khí nén ngắn, sụt điện áp thoáng qua thì gần như không bao giờ vào báo cáo – dù chúng gây phế phẩm và buộc phải khởi động lại một phần dây chuyền. Đây là nguyên nhân bắt đầu bước vào vùng khó nhìn thấy.

7. Hết vật tư gián tiếp

Nguyên nhân bị bỏ sót nhiều nhất, và cũng là nguyên nhân duy nhất trong danh sách không có bộ phận nào sở hữu. Băng keo dán thùng, decal, màng PE quấn pallet, dây đai, một bộ phớt, găng tay đúng chủng loại, hoá chất vệ sinh khuôn, mũi khoan thay thế. Không món nào đáng vài triệu đồng.

Nhưng thiếu một món ở công đoạn cuối thì công đoạn cuối dừng, và toàn bộ dây chuyền phía trước dồn ứ theo. Với một nhà máy chạy ba ca, mất bốn mươi phút cuối ca vì hết màng PE nghĩa là lô hàng không kịp lên xe, và cuộc gọi giải thích với khách sẽ diễn ra vào sáng hôm sau.

Vì sao nguyên nhân thứ 7 không bao giờ vào báo cáo

Ba lý do, và không lý do nào là do ai đó tắc trách.

Thứ nhất, không có bộ phận sở hữu. Vật tư gián tiếp rải ở bảo trì, kho, an toàn lao động và hành chính. Sự cố xảy ra ở sản xuất nhưng nguồn gốc nằm ở nơi khác, nên khi viết báo cáo, người viết không biết ghi nguyên nhân này vào mục nào.

Thứ hai, quá nhỏ để báo cáo riêng nhưng quá thường xuyên để bỏ qua. Một lần dừng bốn mươi phút vì hết màng PE không đáng lập biên bản. Hai mươi lần như vậy trong một quý thì đáng – nhưng vì mỗi lần đều dưới ngưỡng ghi nhận nên không lần nào được ghi, và con số hai mươi không bao giờ tồn tại.

Thứ ba, người phát hiện không phải người chịu trách nhiệm. Quản đốc báo thiếu hàng. Kho nói chưa nhận được yêu cầu đặt. Mua hàng nói không ai đề nghị. Không bên nào sai hoàn toàn, nên không bên nào ghi lại.

Kết quả là một khoản tổn thất có thật nhưng không có số. Chi phí ẩn khi dừng máy sản xuất vì vậy thường lớn hơn nhiều so với cảm nhận của Ban Giám đốc – và vì không ai đo nên nó không bao giờ được đưa ra tranh luận khi lập ngân sách năm.

Nguyên nhân nào đã có hệ thống, nguyên nhân nào chưa

Cách nhanh nhất để thấy vấn đề là xếp bảy nguyên nhân theo ba câu hỏi: có ai sở hữu không, có dữ liệu lịch sử không, có cơ chế phòng ngừa không.

 

Nguyên nhân Bộ phận sở hữu Dữ liệu lịch sử Cơ chế phòng ngừa
1 · Hỏng thiết bị Bảo trì Bảo trì phòng ngừa
2 · Thiếu nguyên vật liệu chính Kế hoạch Kế hoạch tuần / MRP
3 · Chuyển đổi mẫu Kỹ thuật sản xuất Chuẩn hoá thao tác đổi mẫu
4 · Lỗi chất lượng Kiểm soát chất lượng Kiểm soát quá trình
5 · Thiếu nhân lực Nhân sự / Sản xuất Một phần Ma trận kỹ năng
6 · Sự cố hạ tầng Cơ điện Một phần Bảo trì hệ thống phụ trợ
7 · Hết vật tư gián tiếp Không rõ Không Không

 

Sáu dòng đầu đều có ít nhất hai trong ba cột. Dòng thứ bảy trống cả ba. Đó không phải vì nó ít quan trọng hơn — mà vì chưa ai được giao.

Và điều đáng chú ý: dòng thứ bảy trống là hệ quả trực tiếp của cách nhóm hàng này đang được mua. Rủi ro khi có quá nhiều nhà cung cấp không nằm ở giá – nó nằm ở chỗ khi tám mươi đầu mối cùng phục vụ một nhóm hàng thì không ai còn nhìn được bức tranh tổng để cảnh báo trước.

4 Việc làm được trong 30 ngày

sơ đồ 4 việc làm trong 30 ngày

Không cần dự án, không cần ngân sách. Bốn việc này làm được bằng dữ liệu nhà máy đã có.

Thêm một dòng vào biểu mẫu báo cáo dừng chuyền: “dừng do thiếu vật tư gián tiếp”. Chỉ một dòng. Sau ba mươi ngày, nhà máy sẽ có con số đầu tiên — và đó thường là con số gây bất ngờ nhất trong buổi họp tháng.

Liệt kê hai mươi mã hàng gián tiếp mà nếu thiếu thì dây chuyền dừng. Danh sách này ngắn hơn nhiều người nghĩ. Ở phần lớn nhà máy, nó nằm trong khoảng mười lăm đến ba mươi mã.

Với hai mươi mã đó, tính chu kỳ tiêu hao từ lịch sử đặt hàng: mỗi lần đặt bao nhiêu, dùng hết sau bao nhiêu ngày. Dữ liệu này đã nằm sẵn trong đơn đặt hàng cũ, chỉ cần gom lại.

Đặt ngưỡng nhắc cho từng mã: chu kỳ tiêu hao trừ đi thời gian giao hàng, trừ thêm vài ngày dự phòng. Khi tồn chạm ngưỡng thì đặt, không chờ tới lúc phát hiện ra sắp hết.

 

Ba việc đầu làm bằng tay được. Việc thứ tư thì không — với hai mươi mã thì còn theo dõi nổi, nhưng nhóm vật tư gián tiếp của một nhà máy thường có hàng nghìn mã, và đó là lúc cần một hệ thống nhắc đặt hàng tự động thay vì trí nhớ và bảng tính.

Từ 7 nguyên nhân về một câu hỏi ngân sách

7 nguyên nhân gây gián đoạn sản xuất

Sáu nguyên nhân đầu đều đã được đầu tư: có người, có quy trình, có công cụ. Nguyên nhân thứ bảy chưa được đầu tư gì, không phải vì nó rẻ để bỏ qua mà vì nó chưa từng xuất hiện trong bất kỳ báo cáo nào để được nhìn thấy.

Nếu nhà máy bắt đầu ghi lại nguyên nhân này trong ba mươi ngày, nó sẽ chuyển từ một cảm giác thành một con số. Và một khi đã có con số, nó bước vào cùng bàn luận với các khoản khác trong tối ưu chi phí vận hành nhà máy sản xuất — nơi mọi thứ được ưu tiên theo mức độ tổn thất, không theo mức độ dễ nhìn thấy.

Bước tiếp theo

BAMBUMRO vận hành nhóm vật tư gián tiếp cho các nhà máy FDI tại Bình Dương, Đồng Nai, Long An và TP.HCM — 8.680 mã hàng, một đầu mối, một công nợ, một báo cáo.

Nếu anh/chị muốn biết ba tháng qua nhà máy đã mất bao nhiêu giờ vì nguyên nhân thứ bảy, chúng tôi dựng bảng baseline cùng bộ phận sản xuất và kho trong một buổi làm việc 30 phút — không mất phí, không ràng buộc.

→ Đăng ký buổi rà soát tại bambumro.com/lien-he/  ·  One-stop. One Supplier. Zero Interruption.

 

Câu hỏi thường gặp

Gián đoạn sản xuất khác dừng máy như thế nào?

Dừng máy là một thiết bị ngừng hoạt động. Gián đoạn sản xuất rộng hơn: nó là bất kỳ khoảng thời gian nào dây chuyền không tạo ra sản phẩm dù lẽ ra phải chạy — kể cả khi máy vẫn tốt nhưng thiếu vật tư, thiếu người, hoặc đang chờ xử lý lỗi chất lượng.

Nên đo tổn thất do dừng chuyền bằng cách nào?

Cách bảo thủ và dễ bảo vệ nhất là đo bằng sản lượng hụt: số giờ dừng nhân với sản lượng trung bình mỗi giờ, nhân với biên đóng góp của sản phẩm. Cách này thấp hơn thực tế vì chưa tính chi phí tăng ca bù và chi phí giao trễ, nhưng nó dùng dữ liệu nhà máy đã có và không ai phản bác được.

Vì sao thiếu một món vật tư vài trăm nghìn lại làm dừng cả dây chuyền?

Vì dây chuyền vận hành theo chuỗi: chỉ cần một công đoạn không chạy được thì các công đoạn phía trước dồn ứ và phía sau đói hàng. Giá trị của món vật tư không liên quan đến vị trí của nó trong chuỗi — một cuộn màng PE ở công đoạn đóng gói có thể chặn toàn bộ sản lượng của ca.

Có cần phần mềm để theo dõi nhóm vật tư gián tiếp không?

Với hai mươi mã trọng yếu thì một bảng tính là đủ. Vấn đề xuất hiện khi phải theo dõi hàng nghìn mã với chu kỳ tiêu hao khác nhau – lúc đó việc theo dõi vượt quá khả năng làm thủ công. Một số nhà máy giải quyết bằng cách mở rộng hệ thống hiện có; một số giao phần việc này cho nhà cung cấp theo mô hình quản lý tồn kho bởi nhà cung cấp.

One-stop. One Supplier. Zero Interruption

📞 Đường dây nóng/Zalo: 0902.506.009

📩Email : info@bambumro.com

🔗 Tìm hiểu thêm: Hệ thống quản lý vật tư VMI Digital