Máy bào điện

Liên Hệ

Máy bào điện cầm tay dùng trục dao bào quay tốc độ cao để bào phẳng bề mặt gỗ, bo cạnh và vát mép trước khi lắp ráp. Độ sâu bào điều chỉnh theo nấc, đế trước có rãnh V hỗ trợ vát góc 45 độ.

Báo giá ngay chỉ cần để lại số điện thoại!

    Thông Tin Sản Phẩm

    Mô tả

    Máy bào điện là dụng cụ cầm tay dùng trục dao bào (thường 2 lưỡi) quay tốc độ cao để bào phẳng bề mặt gỗ, làm mỏng cạnh ván hoặc vát góc trước khi lắp ráp. BAMBUMRO cung cấp máy bào điện công suất 500W đến trên 1.000W, bề rộng bào 82mm hoặc 110mm, độ sâu bào điều chỉnh 0–3mm theo nấc, đế trước có rãnh chữ V hỗ trợ vát cạnh 45 độ. Phù hợp xưởng mộc, tổ mộc bảo trì làm pallet, kệ hàng và chỉnh khít cửa, khung gỗ. Hàng có sẵn tại kho TP.HCM, giao nhanh khu công nghiệp phía Nam.

    Máy bào điện là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc

    Máy bào điện gồm trục dao gắn hai lưỡi bào đối xứng quay tốc độ cao, đế trước và đế sau trượt trên bề mặt gỗ, độ sâu bào được điều chỉnh bằng núm xoay nâng hạ đế trước. Đẩy máy đều tay dọc thớ gỗ, lớp phoi mỏng được bào đi tạo bề mặt phẳng, mịn hơn so với dùng giấy nhám thủ công.

    Bề rộng bào (thường 82mm hoặc 110mm) quyết định số lượt cần bào trên ván rộng — bào 110mm xử lý nhanh hơn trên diện tích lớn nhưng máy nặng hơn, khó thao tác ở góc hẹp. Điểm quan trọng khi chọn mua là độ sâu bào tối đa và rãnh V ở đế trước — không phải máy nào cũng vát được góc 45 độ, cần kiểm tra thông số này nếu công việc có bo cạnh.

    Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp

    Tiêu chuẩn IEC 60745-2-14 / EN 62841-2-14 (máy bào cầm tay); tra catalogue nhà sản xuất theo model
    Công suất 500W – 1.100W, tùy model
    Bề rộng bào 82mm hoặc 110mm
    Độ sâu bào 0 – 3mm, điều chỉnh theo nấc
    Độ sâu vát cạnh (rãnh V) 0 – 9mm hoặc theo model
    Tốc độ không tải Khoảng 14.000 – 17.000 vòng/phút, tùy model
    Loại lưỡi bào Lưỡi hợp kim (TCT) 2 cạnh, đảo mặt hoặc mài lại được — tùy model
    Thương hiệu phân phối Bosch, Makita, DeWalt, Metabo — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu
    Chứng từ CO, CQ, hướng dẫn sử dụng khi có yêu cầu
    Quy cách đóng gói Hộp kèm lưỡi bào dự phòng, hoặc máy trần theo yêu cầu

    Tiêu chuẩn tham chiếu

    • IEC 60745-2-14 / EN 62841-2-14 – Yêu cầu an toàn máy bào cầm tay
    • EN 847-1 – Dao cắt gắn trên trục quay, yêu cầu kỹ thuật an toàn
    • ISO 7960 – Đo mức ồn dụng cụ điện cầm tay (tham chiếu khi công bố thông số tiếng ồn)
    • TCVN 7996-2-14 (tương đương IEC) – Tiêu chuẩn Việt Nam cho máy bào cầm tay

    Ứng dụng trong nhà máy FDI

    • Nội thất & đồ gỗ: bào phẳng mặt ván, chỉnh khít cánh cửa gỗ, khung tủ.
    • Đóng gói & bao bì: bào cạnh pallet gỗ, chỉnh kích thước ván lót hàng.
    • Kết cấu nhà xưởng: bào cạnh ván khuôn, cốp pha gỗ cho thi công bê tông.
    • Logistics & kho vận: sửa chữa, chỉnh khít kệ gỗ và pallet tái sử dụng.
    • Cơ khí chế tạo: bào vát mép tấm gỗ ép làm khuôn mẫu, đồ gá tạm.

    Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên

    • Bào theo đúng chiều thớ gỗ. Bào ngược chiều thớ làm xước, sứt bề mặt gỗ thay vì phẳng mịn. Nên quan sát hướng thớ trước khi bào, đẩy máy theo chiều thớ xuôi để có bề mặt đạt yêu cầu ngay từ lượt đầu.
    • Chọn độ sâu bào phù hợp từng lượt. Đặt độ sâu quá lớn trong một lượt khiến máy rung mạnh, dễ để lại vết lượn sóng trên bề mặt và làm nhanh cùn lưỡi. Nên bào nhiều lượt mỏng thay vì một lượt sâu để có bề mặt phẳng đều.
    • Kiểm tra lưỡi bào trước khi dùng. Lưỡi cùn làm bề mặt gỗ bị cháy xém, không phẳng và tốn sức đẩy máy hơn. Với lưỡi hợp kim (TCT) có thể đảo mặt khi một cạnh cùn, kéo dài thời gian dùng trước khi thay mới.
    • Chọn bề rộng bào theo diện tích thao tác. Máy bào 82mm nhẹ, cơ động cho việc chỉnh nhỏ, khung hẹp; máy 110mm hiệu quả hơn trên ván rộng nhưng nặng tay hơn khi thao tác lâu. Chọn sai bề rộng khiến năng suất bào thấp hơn kỳ vọng.
    • Đặt máy đúng tư thế khi dừng bào. Đế trước và sau tì không đều khi dừng máy giữa chừng dễ để lại vết lõm tại điểm dừng. Nên nhấc máy khỏi bề mặt gỗ ngay khi ngừng đẩy, không để lưỡi tiếp xúc gỗ lúc máy còn quay đà.

    Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO

    Cạnh gỗ không phẳng hoặc lệch góc làm chậm khâu lắp ráp pallet và nội thất, nên máy bào cần bền và đúng chuẩn. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.

    • One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
    • VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
    • Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.

    Câu hỏi thường gặp về máy bào điện

    Máy bào điện bào được độ sâu tối đa bao nhiêu?

    Tùy model, độ sâu bào thường điều chỉnh trong khoảng 0–3mm mỗi lượt. Với yêu cầu bào sâu hơn, nên chia nhiều lượt thay vì đặt độ sâu tối đa ngay từ đầu để tránh máy rung mạnh và bề mặt không đều.

    Máy bào điện có vát được góc 45 độ không?

    Có, với model có rãnh chữ V ở đế trước — đặt cạnh gỗ vào rãnh V để giữ góc 45 độ trong khi bào. Không phải model nào cũng có tính năng này, cần kiểm tra thông số trước khi mua nếu công việc yêu cầu bo cạnh.

    Lưỡi bào cùn có mài lại được không?

    Lưỡi hợp kim (TCT) hai cạnh thường đảo mặt được một lần khi một cạnh cùn, sau đó cần thay lưỡi mới vì mài lại đòi hỏi máy mài chuyên dụng và không đảm bảo cân bằng động như lưỡi gốc.

    BAMBUMRO có cung cấp lưỡi bào thay thế không?

    Có. BAMBUMRO cung cấp máy bào điện cùng lưỡi bào hợp kim thay thế theo đúng model, kèm CO/CQ. Liên hệ báo giá theo số lượng lưỡi dự trù bảo trì định kỳ của xưởng mộc.

    Báo giá và đặt hàng

    Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.

    Bài viết mới nhất

    Băng keo công nghiệp: bề mặt quyết định loại keo, không phải độ dày băng

    Băng keo công nghiệp chọn theo năng lượng bề mặt của vật liệu cần dán....

    Nút tai chống ồn: tính mức còn lại tại tai, không chọn theo số SNR lớn nhất

    Nút tai chống ồn chọn theo mức ồn còn lại tại tai, không chọn theo...

    Dự báo nhu cầu vật tư: chọn phương pháp theo nhóm hàng, không dùng một công thức cho tất cả

    Dự báo nhu cầu vật tư bắt đầu từ việc chia nhóm theo dạng tiêu...

    Vật tư cơ khí chính xác: chín nhóm tiêu hao quyết định giờ chạy máy

    Vật tư cơ khí chính xác chia thành chín nhóm tiêu hao: dụng cụ cắt,...

    Dầu bôi trơn công nghiệp: đọc cấp ISO VG trước khi đọc tên thương mại

    Dầu bôi trơn công nghiệp phân cấp theo ISO 3448, ký hiệu ISO VG kèm...

    Màng PE quấn pallet: tính chi phí trên mỗi pallet, không tính trên mỗi cuộn

    Màng PE quấn pallet chọn theo khối lượng và hình dạng kiện hàng, không chọn...

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp: chọn theo pH và loại vết bẩn, không chọn theo mùi

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp chọn theo hai thứ: pH của dung dịch và...

    Ngân sách vật tư gián tiếp 2027: Lập theo 6 nhóm chi, không lập theo một con số tổng

    Ngân sách vật tư gián tiếp lập theo sáu nhóm chi chứ không theo một...