Cao su kỹ thuật là vật liệu đàn hồi dạng tấm dùng làm gioăng kín khít, đệm giảm rung, lót sàn chống trượt hoặc tấm chặn va đập trong nhà máy. BAMBUMRO cung cấp ba dòng phổ biến nhất: NBR (nitrile) chịu dầu mỡ khoáng tốt, phù hợp gioăng máy công cụ; EPDM chịu thời tiết, ozone và nước tốt, dùng ngoài trời hoặc hệ thống nước; silicone chịu nhiệt độ cao và tiếp xúc thực phẩm. Tấm cắt sẵn theo độ dày hoặc gia công CNC ra hình dạng gioăng theo bản vẽ, giao nhanh cho khu công nghiệp phía Nam.
Cao su kỹ thuật là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc
Cao su kỹ thuật là hợp chất polymer đàn hồi được lưu hóa (vulcanize) thành tấm, có khả năng biến dạng đàn hồi lớn rồi phục hồi hình dạng ban đầu — dùng làm gioăng kín, đệm giảm rung, lót chống trượt. Độ cứng đo theo thang Shore A, tấm càng cứng càng chịu tải nén tốt nhưng kém đàn hồi hơn khi làm kín khe hở nhỏ.
Khác biệt cốt lõi nằm ở loại polymer nền quyết định môi trường sử dụng. NBR (nitrile) chịu dầu khoáng, nhiên liệu tốt nhưng kém chịu ozone và ánh nắng. EPDM chịu thời tiết, ozone, hơi nước rất tốt nhưng không chịu được dầu mỡ khoáng. Silicone chịu nhiệt độ cao và tiếp xúc thực phẩm nhưng chịu mài mòn cơ học kém hơn NBR.
Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp
| Tiêu chuẩn | ASTM D2000, ISO 1629 (phân loại polymer cao su); DIN ISO 3302 (dung sai kích thước) |
|---|---|
| Loại cao su | NBR (nitrile), EPDM, silicone, cao su tự nhiên (NR), neoprene (CR) theo yêu cầu |
| Độ cứng | 40 – 90 Shore A tùy ứng dụng |
| Độ dày | 1 mm – 50 mm |
| Khổ tấm | Khổ tiêu chuẩn 1000×1000 mm, 1000×2000 mm hoặc cắt cuộn theo yêu cầu |
| Nhiệt độ làm việc | theo catalogue nhà sản xuất từng loại polymer, silicone chịu nhiệt cao nhất trong nhóm |
| Bề mặt | Trơn, vải bố (fabric-backed) hoặc có lớp keo dán sẵn theo yêu cầu |
| Thương hiệu phân phối | Dow, DuPont, Trelleborg, Freudenberg — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu |
| Chứng từ | CO, CQ, chứng chỉ tiếp xúc thực phẩm (FDA) cho dòng silicone khi có yêu cầu |
| Quy cách đóng gói | Cuộn hoặc tấm cắt lẻ theo kích thước, bọc màng bảo vệ |
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM D2000 – Hệ thống phân loại vật liệu cao su đàn hồi
- ISO 1629 – Danh pháp và phân loại cao su/elastomer
- DIN ISO 3302-1 – Dung sai kích thước sản phẩm cao su đùn/ép
- ISO 48 – Phương pháp đo độ cứng cao su (Shore A/D)
Ứng dụng trong nhà máy FDI
- Cơ khí chế tạo: gioăng kín mặt bích, đệm chống rung cho máy có động cơ, lót giảm chấn dưới chân máy.
- Thực phẩm & dược: gioăng silicone tiếp xúc trực tiếp thực phẩm, chịu nhiệt tiệt trùng, không mùi.
- Xử lý nước & hóa chất: gioăng EPDM chịu hóa chất loãng, ozone cho bồn chứa và đường ống ngoài trời.
- Ô tô – xe máy: đệm cao su NBR chịu dầu bôi trơn, nhiên liệu trong khu vực bảo dưỡng, sửa chữa.
- Kết cấu nhà xưởng: lót sàn chống trượt, tấm chặn va đập ở khu vực xe nâng và hàng hóa di chuyển.
Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên
- Chọn đúng loại cao su theo môi trường tiếp xúc. Dùng NBR ở nơi có ozone, ánh nắng trực tiếp sẽ nứt bề mặt sau vài tháng vì NBR kém chịu ozone; ngược lại EPDM tiếp xúc dầu khoáng sẽ trương nở, mất tính đàn hồi nhanh chóng.
- Xác định độ cứng Shore A theo tải nén thực tế. Cao su quá mềm dễ biến dạng dư dưới tải nén liên tục, làm gioăng mất kín khít theo thời gian; quá cứng lại khó ép kín khe hở nhỏ — cần cân bằng giữa độ kín và tuổi thọ.
- Không lắp cao su chịu nhiệt sai dòng cho vị trí nóng. Silicone chịu nhiệt cao nhưng chịu mài mòn cơ học kém; nếu vị trí vừa nóng vừa ma sát liên tục nên hỏi thêm cao su fluorocarbon (FKM) thay vì mặc định dùng silicone.
- Kiểm tra độ trương nở khi tiếp xúc dầu/hóa chất cụ thể. Cùng là “cao su chịu dầu” nhưng mức độ trương nở khác nhau theo loại dầu, dung môi và nhiệt độ — nên tra bảng kháng hóa chất của nhà sản xuất trước khi đặt hàng số lượng lớn.
- Chú ý hạn dùng và điều kiện bảo quản cao su. Cao su lưu hóa lão hóa theo thời gian ngay cả khi chưa lắp đặt, đặc biệt dưới ánh nắng hoặc nhiệt độ cao; nên bảo quản nơi mát, tránh ánh sáng trực tiếp và kiểm tra hạn sử dụng trước khi lắp.
Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO
Một tấm gioăng sai loại cao su có thể làm rò rỉ dầu hoặc hóa chất ngay ca vận hành đầu tiên, nên BAMBUMRO tư vấn đúng polymer theo môi trường sử dụng. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.
- One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
- VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
- Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.
Câu hỏi thường gặp về cao su kỹ thuật
Cao su NBR và EPDM khác nhau ở điểm nào?
NBR chịu dầu mỡ khoáng, nhiên liệu tốt nhưng kém chịu ozone và thời tiết ngoài trời. EPDM ngược lại, chịu ozone, nước, hóa chất loãng rất tốt nhưng trương nở khi tiếp xúc dầu khoáng. Chọn theo môi trường tiếp xúc chính của gioăng.
Cao su silicone có chịu nhiệt độ cao không?
Có, silicone chịu nhiệt tốt hơn hầu hết các loại cao su công nghiệp khác và giữ được độ đàn hồi ở nhiệt độ cao, phù hợp gioăng lò sấy, thiết bị tiệt trùng thực phẩm, nhưng cần tra catalogue nhà sản xuất theo dải nhiệt cụ thể.
Cao su kỹ thuật có cắt theo hình dạng gioăng yêu cầu không?
Có. BAMBUMRO cắt tấm cao su theo bản vẽ hoặc mẫu gioăng có sẵn, gia công CNC hoặc dao cắt định hình tùy số lượng và độ phức tạp hình dạng.
BAMBUMRO có cấp chứng chỉ tiếp xúc thực phẩm cho cao su silicone không?
Có. Với các đơn hàng cần hồ sơ cho nhà máy thực phẩm, dược, BAMBUMRO cung cấp CO, CQ và chứng chỉ tiếp xúc thực phẩm theo yêu cầu, kèm mã lô để truy xuất.
Báo giá và đặt hàng
Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.


