Mỡ chịu nhiệt là loại mỡ bôi trơn công nghiệp được pha chế để không tan chảy, không nhanh oxy hóa và vẫn giữ được màng bôi trơn ổn định khi làm việc liên tục ở nhiệt độ cao — điển hình là vòng bi quạt lò sấy, xích tải qua lò nung, con lăn máy ép nhiệt hoặc ổ trục gần nguồn nhiệt bức xạ. BAMBUMRO cung cấp mỡ chịu nhiệt từ gốc lithium complex, polyurea cho dải 150–180°C thông dụng, tới mỡ tổng hợp PFPE (nhóm Krytox) chịu được 200–260°C, kháng dung môi cho các ứng dụng điện tử, dệt nhuộm. Có sẵn tại kho TP.HCM, giao nhanh cho các khu công nghiệp phía Nam.
Mỡ chịu nhiệt cao là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc
Mỡ chịu nhiệt là hỗn hợp dầu gốc (khoáng, tổng hợp hoặc PFPE) và chất làm đặc (xà phòng kim loại hoặc polyurea) giữ được độ nhớt và khả năng bám dính ở nhiệt độ vượt xa mỡ đa dụng thông thường. Điểm nhỏ giọt (dropping point) của mỡ chịu nhiệt thường cao hơn nhiệt độ làm việc thực tế 40–60°C để đảm bảo an toàn vận hành liên tục.
Mỡ gốc lithium complex/polyurea phù hợp dải 150–180°C, giá hợp lý, dùng phổ biến cho vòng bi quạt công nghiệp và động cơ nhiệt độ cao. Mỡ tổng hợp PFPE chịu được 200–260°C, trơ hóa học, không cháy, nhưng giá cao hơn nhiều lần — chỉ nên dùng khi môi trường có oxy hóa mạnh, tiếp xúc dung môi hoặc yêu cầu tuyệt đối không nhiễm bẩn.
Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp
| Tiêu chuẩn | DIN 51825, ISO 6743-9, ASTM D217/D2265 theo từng dòng sản phẩm |
|---|---|
| Gốc chất làm đặc | Lithium complex, polyurea, hoặc PTFE/PFPE (không xà phòng) |
| Cấp NLGI | NLGI 1, 2, 3 theo yêu cầu độ đặc và tốc độ vòng bi |
| Dải nhiệt độ làm việc | 150°C – 260°C liên tục, tùy dòng sản phẩm |
| Điểm nhỏ giọt | Theo catalogue nhà sản xuất, thường cao hơn nhiệt độ vận hành 40–60°C |
| Khả năng chống nước | Tốt đến rất tốt, theo mã sản phẩm cụ thể |
| Tương thích vật liệu | Dòng PFPE trơ với hầu hết nhựa, cao su, sơn — an toàn cho phớt |
| Thương hiệu phân phối | Henkel (Loctite), DuPont (Krytox), Kluber, Shell (Gadus) — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu |
| Chứng từ | MSDS/SDS, CO, CQ theo lô sản xuất khi có yêu cầu |
| Quy cách đóng gói | Tuýp 100–500 g, hộp 1 kg, thùng phuy 15–18 kg theo đặt hàng |
Tiêu chuẩn tham chiếu
- DIN 51825 – Phân loại mỡ bôi trơn theo cấp NLGI và tính năng
- ISO 6743-9 – Phân loại chất bôi trơn nhóm X (mỡ)
- ASTM D217 – Xác định độ đặc (penetration) của mỡ bôi trơn
- ASTM D2265 – Xác định điểm nhỏ giọt của mỡ bôi trơn
Ứng dụng trong nhà máy FDI
- Sấy & nhiệt luyện: vòng bi quạt lò sấy sơn, lò nung liên tục, băng tải qua buồng nhiệt trên 150°C.
- Dệt may & nhuộm: ổ trục máy định hình nhiệt (stenter), lô sấy vải cần mỡ bền nhiệt và kháng hóa chất nhuộm.
- Điện tử & SMT: vòng bi băng tải qua lò reflow, cần mỡ PFPE trơ, không thoát khí gây nhiễm bẩn bo mạch.
- Cơ khí chính xác: ổ trục máy ép nhựa, máy đúc áp lực làm việc gần khuôn nóng, cần mỡ ổn định nhiệt lâu dài.
- Thực phẩm & bao bì: lò sấy, máy hàn nhiệt bao bì — ưu tiên mỡ chịu nhiệt cấp thực phẩm NSF H1 khi có tiếp xúc gián tiếp.
Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên
- Chọn theo nhiệt độ làm việc thực tế, không theo nhiệt độ đỉnh. Nhiệt độ vận hành liên tục nên thấp hơn điểm nhỏ giọt ít nhất 40–50°C. Dùng sát ngưỡng dễ khiến mỡ chảy loãng, mất khả năng bám, gây khô ổ bi sớm hơn dự kiến.
- Phân biệt mỡ gốc xà phòng và mỡ PFPE. Mỡ lithium/polyurea rẻ hơn nhưng giới hạn quanh 180°C và có thể phân hủy khi tiếp xúc dung môi mạnh. PFPE chịu nhiệt cao hơn, trơ hóa học nhưng chi phí gấp nhiều lần — chỉ chọn khi thật sự cần.
- Kiểm tra cấp NLGI theo tốc độ vòng quay. Vòng bi tốc độ cao cần mỡ mềm hơn (NLGI 1-2) để giảm sinh nhiệt ma sát; vòng bi tải nặng, tốc độ thấp phù hợp NLGI 2-3 để chống văng mỡ.
- Không trộn lẫn hai loại mỡ khác gốc. Trộn mỡ lithium với polyurea hoặc PFPE có thể gây tách dầu, mất độ đặc. Khi đổi loại mỡ cần vệ sinh sạch mỡ cũ trong ổ bi trước khi bơm mỡ mới.
- Yêu cầu catalogue cho môi trường đặc biệt. Với môi trường có bụi dẫn điện, hơi axit hoặc buồng sạch, cần đối chiếu catalogue nhà sản xuất về khả năng thoát khí (outgassing) và độ tinh khiết trước khi chọn mỡ.
Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO
Một ổ bi khô mỡ giữa ca sấy có thể dừng cả dây chuyền nhiệt vài giờ liền. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.
- One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
- VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
- Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.
Câu hỏi thường gặp về mỡ chịu nhiệt cao
Mỡ chịu nhiệt khác mỡ đa dụng ở điểm nào?
Mỡ chịu nhiệt dùng gốc chất làm đặc bền nhiệt hơn (polyurea, PFPE thay vì lithium thường) và có điểm nhỏ giọt cao hơn nhiều, giữ được độ bám và độ nhớt ổn định liên tục trên 150°C, trong khi mỡ đa dụng thường giới hạn quanh 120–130°C.
Vòng bi lò sấy 200°C nên dùng mỡ nào?
Ở mức 200°C nên ưu tiên mỡ gốc polyurea cao cấp hoặc PFPE tùy tần suất bảo trì và ngân sách. Cần đối chiếu điểm nhỏ giọt trong catalogue nhà sản xuất để đảm bảo biên an toàn ít nhất 40°C so với nhiệt độ vận hành.
Mỡ Krytox có thay thế được mỡ lithium thông thường không?
Về mặt kỹ thuật có thể, vì PFPE trơ và chịu nhiệt cao hơn, nhưng chi phí đắt hơn nhiều lần nên thường chỉ dùng cho vị trí đặc biệt (nhiệt độ cực cao, tiếp xúc hóa chất) thay vì thay thế toàn bộ hệ thống bôi trơn.
BAMBUMRO có tư vấn chọn cấp mỡ theo ứng dụng không?
Có. Đội kỹ thuật BAMBUMRO tư vấn cấp NLGI, gốc chất làm đặc và dải nhiệt độ phù hợp theo vị trí lắp đặt thực tế, đồng thời cung cấp MSDS và chứng từ CO/CQ theo lô cho hồ sơ bảo trì nhà máy.
Báo giá và đặt hàng
Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.


