Nhựa polyurethane PU

Liên Hệ

Nhựa polyurethane (PU) hệ 2 thành phần (polyol + isocyanate) dùng đổ khuôn chi tiết kỹ thuật, làm bánh xe, con lăn, lớp phủ chịu mài mòn hoặc foam cách nhiệt. Đa dạng độ cứng Shore A/D, có bản chịu dầu, chịu hóa chất theo yêu cầu.

Báo giá ngay chỉ cần để lại số điện thoại!

    Thông Tin Sản Phẩm

    Mô tả

    Nhựa polyurethane (PU) là vật liệu polymer hệ hai thành phần — polyol và isocyanate — phản ứng tạo ra sản phẩm có độ cứng và độ đàn hồi thay đổi được, từ mềm như cao su đến cứng như nhựa kỹ thuật. Trong nhà máy, PU dùng đổ khuôn con lăn, bánh xe, đệm giảm chấn, làm lớp phủ chịu mài mòn cho sàn hoặc bồn chứa, và làm foam cách nhiệt cho kho lạnh. BAMBUMRO cung cấp nhựa PU dạng lỏng đổ khuôn với dải độ cứng Shore A20 đến Shore D80, cùng dòng PU foam và PU phủ chịu hóa chất, có sẵn tại kho TP.HCM.

    Nhựa polyurethane PU là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc

    Nhựa polyurethane hình thành từ phản ứng giữa polyol (chứa nhóm hydroxyl) và isocyanate, tạo liên kết urethane cho vật liệu vừa bền vừa đàn hồi. Bằng cách thay đổi tỉ lệ và loại nguyên liệu, PU có thể tạo ra sản phẩm mềm dẻo như đệm foam, đàn hồi như cao su bánh xe, hoặc cứng chắc như nhựa kỹ thuật đổ khuôn — cùng một hệ hóa học nhưng tính chất rất khác nhau.

    Điểm phân biệt quan trọng nhất khi chọn mua là độ cứng Shore (Shore A hoặc Shore D) và khả năng chịu mài mòn, chịu dầu của dòng sản phẩm. Shore A phù hợp chi tiết cần đàn hồi như con lăn, bánh xe; Shore D phù hợp chi tiết chịu tải cứng như bạc lót, tấm lót chịu va đập. Với môi trường tiếp xúc dầu nhớt liên tục, cần chọn dòng PU chịu dầu chuyên dụng, tránh dòng PU thường bị trương nở, mất tính chất cơ học.

    Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp

    Tiêu chuẩn Theo ASTM D2240 (đo độ cứng Shore), TDS riêng từng dòng sản phẩm
    Dạng sản phẩm Hệ lỏng 2 thành phần (polyol + isocyanate) đổ khuôn, dạng foam, dạng sơn phủ
    Độ cứng Shore Shore A20 – A95 (đàn hồi); Shore D40 – D80 (cứng)
    Tỉ lệ trộn Theo TDS từng dòng — thường 100:X theo khối lượng, cần cân chính xác
    Thời gian đóng rắn Vài phút đến vài giờ tùy dòng sản phẩm và nhiệt độ môi trường
    Khả năng chịu dầu/hóa chất Có dòng chịu dầu khoáng, dầu thủy lực — tra TDS bảng kháng hóa chất
    Chịu nhiệt -30°C đến 80–120°C tùy dòng sản phẩm
    Thương hiệu phân phối Dow, BASF, Huntsman — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu
    Chứng từ SDS, TDS, CO/CQ theo lô khi có yêu cầu
    Quy cách đóng gói Bộ kit 1–25kg (A+B), phuy 200kg theo đơn hàng sản xuất

    Tiêu chuẩn tham chiếu

    • ASTM D2240 – Phương pháp đo độ cứng Shore (durometer)
    • ASTM D412 – Thử tính chất kéo, độ giãn dài của cao su và vật liệu đàn hồi
    • ASTM D624 – Thử độ bền xé rách vật liệu đàn hồi
    • ISO 7619-1 – Xác định độ cứng ấn lõm (Shore) cho cao su, chất dẻo

    Ứng dụng trong nhà máy FDI

    • Cơ khí chính xác: đổ khuôn con lăn, bánh xe băng tải PU chịu mài mòn cao hơn cao su thường.
    • Logistics & kho vận: làm bánh xe pallet, con lăn băng tải chịu tải nặng, ít mòn theo thời gian.
    • Kết cấu nhà xưởng: lớp phủ PU chống thấm, chịu mài mòn cho sàn xưởng có xe nâng qua lại thường xuyên.
    • Điện tử & SMT: đổ khuôn đệm giảm chấn, gioăng cách điện cho tủ máy cần vật liệu không dẫn điện.
    • Ô tô & xe máy: làm đệm giảm chấn, bạc lót PU chịu tải động tốt hơn cao su tự nhiên.

    Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên

    • Chọn đúng độ cứng Shore theo mục đích sử dụng. Chọn Shore A cho chi tiết cần đàn hồi cao mà dùng nhầm Shore D sẽ khiến chi tiết quá cứng, gây rung ồn khi vận hành. Cần xác định rõ yêu cầu đàn hồi hay chịu tải trước khi chọn dòng sản phẩm.
    • Cân chính xác tỉ lệ polyol và isocyanate. Trộn sai tỉ lệ dù chỉ vài phần trăm cũng làm PU không đóng rắn đều, xuất hiện bọt khí hoặc bề mặt dính tay. Nên dùng cân điện tử và tuân thủ đúng tỉ lệ khối lượng theo TDS, không đong bằng thể tích ước lượng.
    • Kiểm tra khả năng chịu dầu khi dùng gần thiết bị thủy lực. PU thường không chịu dầu tốt sẽ bị trương nở, mềm và giảm tuổi thọ nhanh khi tiếp xúc dầu thủy lực liên tục. Với môi trường nhiều dầu nhớt, cần chọn dòng PU chịu dầu chuyên dụng, đắt hơn nhưng bền hơn nhiều lần.
    • Kiểm soát nhiệt độ khuôn khi đổ PU. Khuôn quá lạnh làm PU đóng rắn không đều, dễ rỗ khí bên trong chi tiết đổ khuôn. Nên gia nhiệt khuôn theo nhiệt độ khuyến nghị trong TDS trước khi rót hỗn hợp PU vào khuôn.
    • Lưu ý độ ẩm khi bảo quản isocyanate. Thành phần isocyanate rất nhạy với hơi ẩm, hút ẩm sẽ phản ứng tạo bọt khí làm hỏng cả mẻ trộn sau này. Cần đậy kín nắp ngay sau khi lấy dùng và bảo quản nơi khô ráo, tránh mở nắp lâu ngoài không khí.

    Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO

    Đổ khuôn PU sai độ cứng khiến con lăn mòn nhanh gấp đôi tuổi thọ thiết kế ban đầu. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.

    • One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
    • VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
    • Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.

    Câu hỏi thường gặp về nhựa polyurethane pu

    Nhựa PU và cao su thường khác nhau ở điểm nào?

    PU thường chịu mài mòn và chịu tải tốt hơn cao su tự nhiên ở cùng độ cứng, nhưng giá thành cao hơn. PU cũng dễ đúc chi tiết phức tạp bằng phương pháp đổ khuôn lỏng, trong khi cao su cần ép khuôn nhiệt.

    Độ cứng Shore A và Shore D khác nhau thế nào?

    Shore A đo trên vật liệu mềm, đàn hồi như cao su, thang đo 0–100; Shore D đo trên vật liệu cứng hơn như nhựa kỹ thuật, cũng thang 0–100 nhưng lực ấn lớn hơn. Shore A90 tương đương khoảng Shore D40–45.

    Nhựa PU đổ khuôn bao lâu thì tháo khuôn được?

    Thời gian tháo khuôn (demold time) thường 15 phút đến vài giờ tùy dòng sản phẩm và nhiệt độ khuôn, nhưng cường độ cơ học tối đa chỉ đạt sau 24–72 giờ ở nhiệt độ phòng. Cần tra TDS cụ thể trước khi lên kế hoạch sản xuất.

    BAMBUMRO có hỗ trợ chọn độ cứng PU theo bản vẽ không?

    Có. BAMBUMRO tư vấn chọn dòng PU và độ cứng Shore phù hợp theo yêu cầu tải trọng, môi trường làm việc trong bản vẽ hoặc mẫu cũ của khách, kèm SDS/TDS và báo giá theo khối lượng đặt hàng.

    Báo giá và đặt hàng

    Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.

    Bài viết mới nhất

    Băng keo công nghiệp: bề mặt quyết định loại keo, không phải độ dày băng

    Băng keo công nghiệp chọn theo năng lượng bề mặt của vật liệu cần dán....

    Nút tai chống ồn: tính mức còn lại tại tai, không chọn theo số SNR lớn nhất

    Nút tai chống ồn chọn theo mức ồn còn lại tại tai, không chọn theo...

    Dự báo nhu cầu vật tư: chọn phương pháp theo nhóm hàng, không dùng một công thức cho tất cả

    Dự báo nhu cầu vật tư bắt đầu từ việc chia nhóm theo dạng tiêu...

    Vật tư cơ khí chính xác: chín nhóm tiêu hao quyết định giờ chạy máy

    Vật tư cơ khí chính xác chia thành chín nhóm tiêu hao: dụng cụ cắt,...

    Dầu bôi trơn công nghiệp: đọc cấp ISO VG trước khi đọc tên thương mại

    Dầu bôi trơn công nghiệp phân cấp theo ISO 3448, ký hiệu ISO VG kèm...

    Màng PE quấn pallet: tính chi phí trên mỗi pallet, không tính trên mỗi cuộn

    Màng PE quấn pallet chọn theo khối lượng và hình dạng kiện hàng, không chọn...

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp: chọn theo pH và loại vết bẩn, không chọn theo mùi

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp chọn theo hai thứ: pH của dung dịch và...

    Ngân sách vật tư gián tiếp 2027: Lập theo 6 nhóm chi, không lập theo một con số tổng

    Ngân sách vật tư gián tiếp lập theo sáu nhóm chi chứ không theo một...