Epoxy kết cấu 2 thành phần

Liên Hệ

Keo epoxy kết cấu 2 thành phần (phần A nhựa, phần B chất đóng rắn) cho liên kết chịu lực trên kim loại, bê tông, composite. Có bản chịu hóa chất, chịu nhiệt và loại đông nhanh, đủ SDS/TDS cho nhà máy FDI.

Báo giá ngay chỉ cần để lại số điện thoại!

    Thông Tin Sản Phẩm

    Mô tả

    Keo epoxy kết cấu là loại keo hai thành phần (nhựa epoxy và chất đóng rắn) tạo liên kết cứng, chịu lực cao sau khi trộn đúng tỉ lệ nhà sản xuất quy định. Sản phẩm dùng để dán, trám và phục hồi các chi tiết kim loại, bê tông, composite trong bảo trì máy móc, sửa chữa khuôn gá, cố định bu lông neo hoặc trám vết nứt kết cấu. BAMBUMRO cung cấp epoxy kết cấu từ dạng đông nhanh (5–10 phút) cho sửa chữa khẩn cấp đến dạng cường độ cao, chịu hóa chất và chịu nhiệt cho ứng dụng công nghiệp nặng. Hàng có sẵn tại kho TP.HCM, kèm SDS/TDS, giao nhanh cho các KCN phía Nam.

    Epoxy kết cấu 2 thành phần là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc

    Keo epoxy kết cấu gồm hai thành phần chứa trong hai ống hoặc lọ riêng — phần A là nhựa epoxy, phần B là chất đóng rắn (amine hoặc polyamide). Khi trộn đều theo đúng tỉ lệ khối lượng hoặc thể tích ghi trên bao bì, phản ứng đóng rắn tỏa nhiệt tạo ra lớp keo cứng, không co ngót, bám dính tốt trên thép, nhôm, bê tông, gỗ và hầu hết vật liệu composite. Đây là loại keo chịu lực, khác hẳn keo dán thông thường một thành phần.

    Điểm phân biệt quan trọng nhất khi chọn mua là thời gian làm việc (pot life) và cường độ chịu cắt/kéo sau đóng rắn. Loại pot life ngắn (5–10 phút) phù hợp sửa chữa khẩn cấp nhưng khó thao tác diện tích lớn; loại pot life dài (30–60 phút) cho phép định vị chính xác trước khi keo cứng. Với chi tiết chịu tải động hoặc tiếp xúc hóa chất, cần chọn epoxy có dữ liệu cường độ kéo và độ bền hóa chất rõ ràng theo TDS nhà sản xuất, tránh dùng epoxy đa dụng cho ứng dụng kết cấu.

    Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp

    Tiêu chuẩn Đáp ứng ASTM D695 (nén), ASTM D638 (kéo) theo TDS nhà sản xuất; không có TCVN riêng cho epoxy kết cấu
    Dạng đóng gói Tuýp đôi (cartridge) 50–400ml, lon/bộ kit 1kg, 4kg, 20kg (A+B)
    Tỉ lệ trộn 1:1 hoặc 2:1 theo thể tích/khối lượng — theo TDS từng dòng sản phẩm
    Thời gian làm việc (pot life) 5 phút – 60 phút tùy dòng sản phẩm, ở 25°C
    Cường độ chịu cắt Tra TDS nhà sản xuất — thường 15–25 MPa trên thép sau đóng rắn hoàn toàn
    Chịu nhiệt -40°C đến 80–150°C tùy dòng sản phẩm chịu nhiệt
    Bề mặt thi công Kim loại, bê tông, composite, gỗ, một số loại nhựa kỹ thuật
    Thương hiệu phân phối Sika, Henkel, 3M, Huntsman (Araldite) — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu
    Chứng từ SDS, TDS, CO/CQ theo lô sản xuất khi có yêu cầu
    Quy cách đóng gói Tuýp 50–400ml, hộp kit 1–4kg, thùng 20kg theo đơn hàng

    Tiêu chuẩn tham chiếu

    • ASTM D638 – Phương pháp thử tính chất kéo của nhựa
    • ASTM D695 – Phương pháp thử tính chất nén vật liệu cứng
    • ASTM D1002 – Thử độ bền cắt mối dán chồng kim loại
    • ISO 527 – Xác định tính chất kéo của chất dẻo (tương đương ASTM D638)

    Ứng dụng trong nhà máy FDI

    • Cơ khí chính xác & sửa chữa khuôn: trám vết nứt, phục hồi bề mặt khuôn ép, cố định bạc đạn bị mòn lỗ trục.
    • Kết cấu nhà xưởng: dán tấm ốp, cố định bu lông neo (anchor bolt) vào nền bê tông chịu tải tĩnh.
    • Điện tử & SMT: cố định linh kiện, bọc cách điện điểm hàn cần epoxy không dẫn điện.
    • Xử lý nước: trám rò rỉ đường ống, bồn chứa hóa chất cần epoxy chịu ăn mòn.
    • Logistics & kho vận: sửa chữa pallet kim loại, khung kệ, bánh xe băng tải hư hỏng cục bộ.

    Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên

    • Trộn đúng tỉ lệ A:B. Trộn sai tỉ lệ dù chỉ lệch 10% cũng làm keo không đóng rắn hoàn toàn hoặc giòn gãy sớm. Luôn cân hoặc đong theo đúng tỉ lệ thể tích/khối lượng ghi trên TDS, không ước lượng bằng mắt.
    • Chọn đúng pot life theo diện tích thi công. Diện tích lớn dùng loại pot life ngắn sẽ khô trước khi thi công xong, gây bề mặt không đều. Với diện tích trám lớn hoặc nhiều điểm dán, chọn dòng pot life 30–60 phút để có đủ thời gian thao tác.
    • Xử lý bề mặt trước khi dán. Bề mặt dính dầu mỡ hoặc oxit hóa làm giảm mạnh độ bám dính dù epoxy đúng loại. Cần làm sạch bằng dung môi hoặc mài nhám nhẹ, để khô hoàn toàn trước khi trộn keo.
    • Kiểm tra khả năng chịu hóa chất khi dùng cho bồn bể. Không phải epoxy kết cấu nào cũng chịu được axit hoặc dung môi mạnh. Với bồn chứa hóa chất, phải đối chiếu bảng kháng hóa chất trong TDS, tránh dùng epoxy đa dụng gây bong tróc sau vài tháng.
    • Lưu ý nhiệt độ đóng rắn thực tế tại hiện trường. Nhiệt độ dưới 15°C làm epoxy đóng rắn chậm hơn nhiều so với thông số ở 25°C trong TDS, dễ khiến thợ tưởng lỗi sản phẩm. Cần chờ đủ thời gian đóng rắn theo nhiệt độ thực tế hoặc dùng dòng chịu lạnh.

    Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO

    Epoxy kết cấu hỏng ngay tại mối dán khiến cả cụm máy phải dừng chờ trám lại từ đầu. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.

    • One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
    • VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
    • Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.

    Câu hỏi thường gặp về epoxy kết cấu 2 thành phần

    Keo epoxy kết cấu khô trong bao lâu thì chịu tải được?

    Thời gian đóng rắn ban đầu (chịu lực nhẹ) thường 30 phút–4 giờ tùy dòng sản phẩm, nhưng cường độ tối đa chỉ đạt sau 24–72 giờ ở 25°C. Với chi tiết chịu tải ngay, nên chọn dòng đóng rắn nhanh và tra TDS thời gian chịu tải cụ thể.

    Epoxy kết cấu có dán được lên bê tông ẩm không?

    Hầu hết epoxy gốc thường yêu cầu bề mặt khô, độ ẩm bê tông dưới ngưỡng ghi trong TDS. Một số dòng chuyên dụng chịu được bề mặt ẩm nhẹ, cần hỏi rõ khi đặt hàng nếu công trình không thể chờ bê tông khô hoàn toàn.

    Khác biệt giữa epoxy kết cấu và keo epoxy đa dụng là gì?

    Epoxy kết cấu có dữ liệu cường độ chịu kéo/cắt công bố rõ theo ASTM, dùng cho mối ghép chịu lực. Epoxy đa dụng bán lẻ thường không công bố đầy đủ thông số này, chỉ phù hợp sửa chữa nhỏ không chịu tải.

    BAMBUMRO có cung cấp SDS và hỗ trợ chọn dòng epoxy phù hợp không?

    Có. BAMBUMRO cung cấp SDS/TDS đầy đủ cho từng lô hàng và tư vấn chọn dòng theo yêu cầu chịu lực, chịu nhiệt hoặc chịu hóa chất cụ thể của khách, kèm báo giá và thời gian giao hàng cho KCN phía Nam.

    Báo giá và đặt hàng

    Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.

    Bài viết mới nhất

    Băng keo công nghiệp: bề mặt quyết định loại keo, không phải độ dày băng

    Băng keo công nghiệp chọn theo năng lượng bề mặt của vật liệu cần dán....

    Nút tai chống ồn: tính mức còn lại tại tai, không chọn theo số SNR lớn nhất

    Nút tai chống ồn chọn theo mức ồn còn lại tại tai, không chọn theo...

    Dự báo nhu cầu vật tư: chọn phương pháp theo nhóm hàng, không dùng một công thức cho tất cả

    Dự báo nhu cầu vật tư bắt đầu từ việc chia nhóm theo dạng tiêu...

    Vật tư cơ khí chính xác: chín nhóm tiêu hao quyết định giờ chạy máy

    Vật tư cơ khí chính xác chia thành chín nhóm tiêu hao: dụng cụ cắt,...

    Dầu bôi trơn công nghiệp: đọc cấp ISO VG trước khi đọc tên thương mại

    Dầu bôi trơn công nghiệp phân cấp theo ISO 3448, ký hiệu ISO VG kèm...

    Màng PE quấn pallet: tính chi phí trên mỗi pallet, không tính trên mỗi cuộn

    Màng PE quấn pallet chọn theo khối lượng và hình dạng kiện hàng, không chọn...

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp: chọn theo pH và loại vết bẩn, không chọn theo mùi

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp chọn theo hai thứ: pH của dung dịch và...

    Ngân sách vật tư gián tiếp 2027: Lập theo 6 nhóm chi, không lập theo một con số tổng

    Ngân sách vật tư gián tiếp lập theo sáu nhóm chi chứ không theo một...