Ống khí nén là đường dẫn khí mềm nối từ bộ FRL, van điều khiển đến xi lanh hoặc đầu công tác, chịu áp lực khí nén và chuyển động uốn cong liên tục trong quá trình vận hành máy. Chọn sai vật liệu hoặc đường kính ống khiến khí nén bị sụt áp, xi lanh chạy chậm hoặc ống nứt vỡ sớm do mỏi vật liệu. BAMBUMRO cung cấp ống khí nén PU, PA (nylon) và PVC dạng thẳng và xoắn hồi vị, đường kính Ø4 đến Ø16mm, tương thích khớp nối nhanh các hãng phổ biến. Cắt theo mét hoặc bán theo cuộn, giao nhanh cho khu công nghiệp phía Nam.
Ống khí nén là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc
Ống khí nén PU (polyurethane) mềm dẻo, chịu uốn gập tốt, phổ biến nhất cho hệ thống khí nén di động trên robot, cánh tay máy vì độ bền mỏi cao. Ống PA (nylon/polyamide) cứng hơn, chịu áp và nhiệt độ cao hơn PU, thường dùng cho đường ống cố định áp lực lớn. Đường kính ngoài và độ dày thành ống phải khớp với đầu nối nhanh đang dùng — sai kích thước sẽ không siết kín, gây rò khí tại đầu nối.
Ống thẳng phù hợp lắp cố định trên khung máy, đi máng cáp gọn gàng; ống xoắn (coil tube) tự hồi về dạng lò xo khi không kéo căng, phù hợp cấp khí cho súng vặn vít, súng hơi cầm tay cần di chuyển linh hoạt trong bán kính thao tác. Ống PVC giá rẻ nhất nhưng chịu nhiệt và tuổi thọ mỏi thấp hơn PU/PA, chỉ nên dùng cho ứng dụng áp thấp, ít di chuyển, môi trường trong nhà không tiếp xúc dầu mỡ.
Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp
| Tiêu chuẩn | DIN 74324 / ISO 7628 (ống khí PU, PA cho hệ thống khí công nghiệp) |
|---|---|
| Vật liệu | PU (polyurethane), PA (nylon/polyamide), PVC |
| Kiểu dáng | Ống thẳng (straight tube); ống xoắn hồi vị (coil tube) |
| Đường kính ngoài | Ø4, Ø6, Ø8, Ø10, Ø12, Ø14, Ø16 mm |
| Áp suất làm việc | Theo vật liệu và cỡ ống, tra catalogue nhà sản xuất — PA chịu áp cao hơn PU cùng cỡ |
| Nhiệt độ làm việc | Theo model, PU thấp hơn PA — tra catalogue nhà sản xuất cho từng loại |
| Màu sắc | Trong suốt, xanh dương, đen, đỏ — thường phân biệt theo tuyến khí trong nhà máy |
| Thương hiệu phân phối | Parker, SMC, Festo — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu |
| Chứng từ | CO, CQ theo lô sản xuất khi có yêu cầu |
| Quy cách đóng gói | Cuộn 50m/100m theo tiêu chuẩn hãng, hoặc cắt lẻ theo mét theo đơn hàng |
Tiêu chuẩn tham chiếu
- DIN 74324 – Ống polyamide (PA) và polyurethane (PU) dùng cho hệ thống khí xe và công nghiệp
- ISO 7628 – Kích thước ống nhựa nhiệt dẻo dùng trong hệ thống khí
- ISO 8573-1 – Chất lượng khí nén, liên quan lựa chọn vật liệu ống tránh nhiễm bẩn
- RoHS – Hạn chế chất độc hại, thường yêu cầu với ống dùng trong nhà máy điện tử FDI
Ứng dụng trong nhà máy FDI
- Điện tử & SMT: ống PU nhỏ Ø4–Ø6mm nối từ van đến xi lanh mini trên máy dán linh kiện, hạn chế thoát khí gây rung.
- Cơ khí & CNC: ống PA chịu áp cao dẫn khí cho hệ thống kẹp thủy lực-khí nén hỗn hợp trên máy gia công.
- Ô tô & xe máy: ống xoắn cấp khí cho súng siết bu lông, súng hơi di động trên trạm lắp ráp cần bán kính thao tác rộng.
- Bao bì & đóng gói: ống PU tuyến ngắn nối các xi lanh hành trình nhỏ trên máy đóng gói tốc độ cao.
- Logistics & kho vận: ống dẫn khí cho hệ thống chặn dòng, đẩy pallet trên băng tải phân loại hàng hóa.
Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên
- Chọn đúng đường kính ống theo lưu lượng khí cần. Ống quá nhỏ so với lưu lượng gây sụt áp, xi lanh chạy chậm; ống quá lớn lãng phí chi phí và không gian đi dây. Nên đối chiếu lưu lượng khí tiêu thụ của van, xi lanh với bảng chọn đường kính của nhà sản xuất.
- Phân biệt PU và PA theo môi trường lắp đặt. PU mềm, chịu uốn tốt, phù hợp phần chuyển động linh hoạt như cánh tay robot. PA cứng, chịu áp cao hơn nhưng dễ gãy khi uốn gập liên tục — dùng sai vị trí sẽ làm ống nứt sớm do mỏi vật liệu.
- Kiểm tra khả năng chịu nhiệt khi gần nguồn nhiệt. Ống PVC và PU tiêu chuẩn không chịu được nhiệt độ cao gần lò sấy, máy hàn. Nên chọn ống chịu nhiệt chuyên dụng hoặc đi ống bảo vệ (sleeve) cách nhiệt khi tuyến ống đi qua khu vực có nguồn nhiệt.
- Không cắt ống bằng dao thường, dùng dao cắt ống chuyên dụng. Vết cắt không vuông góc hoặc bị móp mép làm đầu nối nhanh siết không kín, gây rò khí ngay tại điểm nối. Nên dùng kìm cắt ống chuyên dụng để đảm bảo mặt cắt phẳng, vuông góc với trục ống.
- Lưu ý màu sắc ống khi cần phân biệt tuyến khí. Nhà máy có nhiều tuyến khí nén (áp cao, áp thấp, khí sạch riêng) nên thống nhất màu ống theo từng tuyến để tổ bảo trì dễ nhận biết khi sửa chữa, tránh đấu nhầm tuyến gây sự cố áp suất.
Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO
Một đoạn ống khí nén rò rỉ nhỏ ở cổng xi lanh có thể làm tụt áp cả nhánh máy mà không ai để ý. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.
- One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
- VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
- Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.
Câu hỏi thường gặp về ống khí nén
Ống khí nén PU và PA khác nhau ở điểm nào?
PU mềm dẻo, chịu uốn gập liên tục tốt, phù hợp phần chuyển động; PA cứng hơn, chịu áp và nhiệt độ cao hơn nhưng kém linh hoạt khi uốn cong nhiều lần. Chọn theo vị trí lắp đặt cố định hay di động để tránh gãy ống sớm.
Ống khí nén Ø6mm và Ø8mm khác nhau thế nào, chọn loại nào?
Số đo là đường kính ngoài của ống — Ø8mm dẫn được lưu lượng khí lớn hơn Ø6mm ở cùng áp suất. Chọn theo lưu lượng tiêu thụ của xi lanh, van đang dùng; ống quá nhỏ sẽ gây sụt áp khi thiết bị hoạt động.
Ống khí nén PVC có dùng được cho hệ thống áp cao không?
Không nên. Ống PVC phù hợp ứng dụng áp thấp, ít di chuyển, môi trường trong nhà. Hệ thống áp cao hoặc cần độ bền mỏi tốt nên chọn ống PU hoặc PA theo đúng dải áp suất làm việc ghi trong catalogue nhà sản xuất.
BAMBUMRO có cắt ống khí nén theo mét không hay chỉ bán nguyên cuộn?
Có, BAMBUMRO nhận cắt lẻ theo mét cho đơn hàng nhỏ, đồng thời cung cấp nguyên cuộn 50m/100m cho dự án lớn hoặc kho dự phòng. Có thể kèm đầu nối nhanh lắp sẵn theo yêu cầu để tiết kiệm thời gian lắp đặt.
Báo giá và đặt hàng
Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.


