Vít tự khoan là loại vít có mũi khoan liền thân, tự khoan lỗ và tự tạo ren trong một lần bắn, dùng để liên kết tôn, thép hình mỏng, khung xương và tấm panel trong nhà xưởng. Thợ Việt quen gọi là vít đuôi cá, vít bắn tôn hoặc vít TEK. BAMBUMRO cung cấp DIN 7504 K đầu lục giác, DIN 7504 P đầu chìm và DIN 7504 N đầu dù, đủ điểm khoan #1 đến #5, các cỡ 4.2×13, 4.8×19, 5.5×25, 6.3×38 và tùy chọn kèm gioăng EPDM. Hàng sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho công trình và nhà máy phía Nam.
Vít tự khoan là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc
Vít tự khoan có phần mũi khoan xoắn tạo hình sẵn ở đầu, nên khoan lỗ, cắt ren và siết chặt diễn ra liên tục trong một thao tác, không cần khoan mồi hay taro trước. Thân vít được tôi thấm cacbon để lớp vỏ đủ cứng cắt được thép trong khi lõi vẫn dẻo, chịu được mô-men xoắn và lực dọc trục của máy bắn vít.
Thông số quyết định năng lực là điểm khoan, ký hiệu từ #1 đến #5. Số càng lớn thì phần mũi khoan càng dài và khoan xuyên được thép càng dày, từ tôn dưới 1 mm cho tới thép bản trên 12 mm. Chọn sai điểm khoan khiến vít cháy mũi, gãy cổ hoặc quay trơn tại chỗ. Loại đầu lục giác có vành đệm kèm gioăng EPDM dành riêng cho tôn mái để chống dột tại lỗ bắt.
Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp
| Tiêu chuẩn | DIN 7504 K / ISO 15480 (đầu lục giác); DIN 7504 P / ISO 15482 (đầu chìm); DIN 7504 N / ISO 15481 (đầu dù); ISO 10666 về cơ tính |
|---|---|
| Cỡ thông dụng | 3.5×16 · 4.2×13 · 4.2×19 · 4.8×19 · 4.8×25 · 5.5×25 · 5.5×38 · 6.3×38 · 6.3×50 (mm) |
| Điểm khoan | #1 đến #5. #1–#2 cho tôn và thép mỏng dưới khoảng 3 mm; #3 cho thép 2–4,5 mm; #4–#5 cho thép bản dày, tra catalogue từng dòng sản phẩm |
| Kiểu đầu & kiểu vặn | Lục giác có vành đệm (hex washer head), đầu dù pan/truss, đầu chìm côn 90°, đầu chìm nâng; vặn bằng khẩu lục giác 8 và 10 mm, Phillips PH2, Pozidriv PZ2 hoặc Torx |
| Vật liệu | Thép cacbon tôi thấm, inox 410 (martensitic tự khoan được), bi-metal mũi 410 kết hợp thân inox 304 |
| Lớp phủ bề mặt | Mạ kẽm điện phân, mạ kẽm thụ động hóa, Dacromet hoặc Ruspert cho mái và khu vực ngoài trời |
| Gioăng làm kín | Vòng đệm EPDM liên kết với đệm kim loại, chịu tia UV, chống dột tại lỗ bắt trên tôn mái |
| Thương hiệu phân phối | Würth, Hilti, ITW, Häfele — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu |
| Chứng từ | CO, CQ theo lô; kết quả thử phun muối (salt spray) cho lớp phủ khi có yêu cầu |
| Quy cách đóng gói | Hộp 100/500/1000 con, thùng 5.000–10.000 con, hoặc chia lô theo định mức từng hạng mục thi công |
Tiêu chuẩn tham chiếu
- DIN 7504 K / ISO 15480 – Vít tự khoan đầu lục giác, có hoặc không có vành đệm
- DIN 7504 P / ISO 15482 – Vít tự khoan đầu chìm côn, rãnh chữ thập
- DIN 7504 N / ISO 15481 – Vít bắn tôn đầu dù (pan head), rãnh chữ thập
- ISO 10666 – Yêu cầu cơ tính và khả năng tự khoan của loại vít này
Ứng dụng trong nhà máy FDI
- Kết cấu nhà xưởng & tôn mái: bắt tôn sóng vào xà gồ C/Z, làm diềm mái, máng xối — dùng đầu lục giác có gioăng EPDM, điểm khoan chọn theo chiều dày xà gồ.
- HVAC: ghép ống gió tôn tráng kẽm, mặt bích ống gió, giá treo và tấm cách nhiệt; ưu tiên đầu dù để không rách lớp bảo ôn.
- Logistics & kho: vách ngăn panel, cửa cuốn, khung bao dock, tấm chắn va — cần điểm khoan lớn để xuyên qua cả tôn và khung thép hộp.
- Điện & tủ điều khiển: lắp máng cáp, khay đỡ cáp, nắp tủ ngoài trời; chọn bi-metal hoặc phủ Ruspert để tránh gỉ chân vít sau mùa mưa.
- Dệt may & thực phẩm: vách panel phòng sạch, trần khung xương thép — dùng DIN 7504 P đầu chìm để mặt tấm phẳng, dễ vệ sinh và không vướng khi lau.
Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên
- Chọn điểm khoan theo chiều dày thép nền. Dùng vít điểm #2 bắn vào xà gồ 4 mm là sai phổ biến nhất. Mũi khoan bị ram vì quá nhiệt trước khi xuyên qua, vít quay trơn rồi gãy ngang cổ, để lại lỗ hỏng phải vá.
- Kiểm soát tốc độ và mô-men máy bắn. Bắn tốc độ quá cao sinh nhiệt làm mất độ cứng mũi khoan. Với cỡ 5.5 và 6.3 nên dùng máy có ly hợp, tốc độ khoảng 1.800–2.500 vòng/phút và giữ lực ép đều trong suốt hành trình khoan.
- Vít inox 304 không tự khoan được. Inox 304 không tôi cứng được nên mũi không cắt nổi thép. Muốn vừa chống gỉ vừa tự khoan phải dùng inox 410 hoặc loại bi-metal có mũi 410 hàn vào thân 304.
- Siết gioăng EPDM vừa đủ. Siết quá tay làm gioăng phồng, nứt và làm móp tôn tạo vũng đọng nước, dột ngay mùa mưa đầu tiên. Dừng lại khi vành cao su vừa bè ra hết mép đệm kim loại là đạt.
- Bảo đảm chiều dài ăn và khoảng cách mép. Mũi vít phải xuyên hết nền thép và thừa tối thiểu ba vòng ren ở mặt sau. Bắn quá sát mép tôn hoặc mép xà gồ làm rách vật liệu và mất hoàn toàn khả năng giữ.
Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO
Một cỡ vít chọn sai điểm khoan có thể làm chậm cả mái tôn 2.000 m2 vì vít gãy liên tục trong ca. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.
- One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
- VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
- Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.
Câu hỏi thường gặp về vít tự khoan
Vít tự khoan và vít tự taro khác nhau thế nào?
Vít tự khoan có mũi khoan liền nên tự tạo lỗ rồi tạo ren. Vít tự taro chỉ tạo ren, bắt buộc phải khoan lỗ mồi đúng đường kính trước. Nếu bắn vít tự taro không khoan mồi vào thép, vít sẽ gãy hoặc trượt ren ngay.
Vít đuôi cá bắn được tôn dày bao nhiêu?
Tùy điểm khoan. Loại #1 và #2 xử lý tốt tôn và thép mỏng tới khoảng 3 mm, #3 cho thép khoảng 2–4,5 mm, #4 và #5 dùng cho thép bản dày hơn. Nên tra bảng của nhà sản xuất theo từng dòng vì dải này khác nhau giữa các hãng.
Vít bắn tôn ngoài trời dùng loại nào để không gỉ chân vít?
Nếu công trình gần biển hoặc khu hóa chất, dùng vít bi-metal mũi 410 thân inox 304 kèm gioăng EPDM. Trong nhà xưởng khô, vít thép mạ kẽm phủ Dacromet hoặc Ruspert là đủ và tiết kiệm hơn đáng kể.
Đặt vít tự khoan số lượng lớn cho công trình có được không?
Được. Chúng tôi nhận đơn theo định mức thi công, chia lô giao theo tiến độ từng hạng mục để công trường không phải trữ hàng, kèm CO/CQ theo lô và kết quả thử phun muối cho riêng phần vít bắn ngoài trời.
Báo giá và đặt hàng
Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.


