Vòng đệm phẳng

Liên Hệ

Vòng đệm phẳng tiêu chuẩn DIN 125A không vát mép và DIN 125B vát mép, tương đương ISO 7089/7090, cỡ M3–M36. Có sẵn bản rộng DIN 9021, bản nhỏ DIN 433, chất liệu thép mạ kẽm, inox A2-70 và A4-80.

Báo giá ngay chỉ cần để lại số điện thoại!

    Thông Tin Sản Phẩm

    Mô tả

    Vòng đệm phẳng là chi tiết chen giữa đầu bu lông hoặc đai ốc và bề mặt chi tiết ghép, làm nhiệm vụ phân tán áp lực siết ra diện tích rộng hơn và bảo vệ bề mặt khỏi xước, lún. Thợ bảo trì trong nhà máy vẫn quen gọi là long đen phẳng. BAMBUMRO cung cấp đủ DIN 125A không vát mép, DIN 125B vát mép, ISO 7089/7090, bản rộng DIN 9021 và bản nhỏ DIN 433, cỡ M3 đến M36, thép mạ kẽm, inox A2-70 và A4-80. Hàng sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho các khu công nghiệp phía Nam.

    Vòng đệm phẳng là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc

    Vòng đệm phẳng là một vành thép dập phẳng có lỗ ở giữa, lỗ luôn lớn hơn đường kính ren khoảng 0,5 đến 1 mm để lắp lọt qua thân bu lông. Khi siết, lực kẹp truyền từ đầu bu lông xuống vòng đệm rồi mới tới chi tiết, nhờ vậy áp suất tiếp xúc giảm đi nhiều lần và không để lại vết lún trên nhôm, nhựa, tôn mỏng hay lớp sơn tĩnh điện.

    Điểm phân biệt quan trọng nhất nằm ở dạng mép và bề rộng. DIN 125A (ISO 7089) không vát mép, dùng cho mối ghép thông thường. DIN 125B (ISO 7090) vát mép phía trong để tránh kênh với bán kính lượn dưới đầu bu lông cấp bền cao. DIN 9021 (ISO 7093) là loại bản rộng, đường kính ngoài lớn gấp khoảng ba lần cỡ ren, dành cho vật liệu mềm và lỗ khoan rộng.

    Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp

    Tiêu chuẩn DIN 125A / ISO 7089 (không vát mép); DIN 125B / ISO 7090 (vát mép); DIN 9021 / ISO 7093 (bản rộng); DIN 433 / ISO 7092 (bản nhỏ)
    Cỡ danh nghĩa M3 – M36 theo đường kính bu lông; cỡ lớn hơn hoặc phi tiêu chuẩn đặt sản xuất theo bản vẽ
    Kích thước tham chiếu Cỡ M10 theo DIN 125A: lỗ 10,5 mm · ngoài 20 mm · dày 2 mm. Cùng cỡ M10 theo DIN 9021: ngoài 30 mm · dày 2,5 mm
    Chiều dày 0,5 – 5 mm tùy cỡ và tiêu chuẩn
    Cấp độ cứng 100 HV, 140 HV, 200 HV, 300 HV theo ISO 7089/7090
    Vật liệu Thép cacbon, inox A2 (304), inox A4 (316), đồng, nylon và phíp cách điện
    Lớp phủ bề mặt Mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, nhuộm đen, Dacromet/Geomet
    Thương hiệu phân phối Würth, Bossard, Häfele — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu
    Chứng từ CO, CQ theo lô; báo cáo kiểm tra kích thước và độ cứng khi có yêu cầu
    Quy cách đóng gói Túi 100/500/1000 chiếc, thùng 20–25 kg, hoặc đóng bộ kèm bu lông và đai ốc theo bill of material của khách

    Tiêu chuẩn tham chiếu

    • DIN 125A / ISO 7089 – Vòng đệm phẳng không vát mép, cấp độ cứng tiêu chuẩn 200 HV
    • DIN 125B / ISO 7090 – Loại vát mép trong, dùng với bu lông cấp bền cao
    • DIN 9021 / ISO 7093 – Vòng đệm bản rộng (fender washer) cho vật liệu mềm và lỗ rộng
    • DIN 433 / ISO 7092 – Vòng đệm bản nhỏ, dùng khi diện tích tỳ bị giới hạn

    Ứng dụng trong nhà máy FDI

    • Điện tử & SMT: lắp khung nhôm định hình, tủ điều khiển, giá đỡ băng tải — dùng vòng đệm inox A2 để không cà xước lớp anode của nhôm khi siết.
    • Kết cấu nhà xưởng & tôn mái: DIN 9021 bản rộng trải lực trên tôn, tấm panel và xà gồ C/Z, tránh móp bề mặt và toác rộng lỗ bắt.
    • Cơ khí chính xác & đồ gá: chồng vòng đệm mỏng làm shim để bù dung sai chiều cao chân máy, chỉnh độ đồng phẳng bàn gá.
    • Thực phẩm & dược: băng tải inox, bồn CIP, bàn thao tác — dùng A2/A4 để không tạo điểm gỉ trong khu vực rửa và khử trùng.
    • Tủ điện & hệ thống điện: vòng đệm nylon hoặc phíp tách hai kim loại khác loại, chặn ăn mòn điện hóa tại điểm bắt thanh cái và máng cáp.

    Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên

    • Phân biệt Form A và Form B. Bu lông cấp bền 8.8 trở lên có bán kính lượn lớn ngay dưới đầu. Dùng loại không vát mép ở đây khiến đầu bu lông tỳ lên mép vòng, tải phân bố lệch và vòng đệm bị bẻ cong sau vài lần siết.
    • Đặt theo cỡ bu lông, không theo đường kính đo được. Lỗ vòng đệm luôn lớn hơn cỡ ren 0,5–1 mm. Đo lỗ 10,5 mm rồi đặt vòng đệm M10,5 là lỗi hay gặp khi làm phiếu yêu cầu vật tư, dẫn tới nhận hàng sai cỡ.
    • Dùng bản rộng cho nền mềm. Trên tôn, nhựa, gỗ hay nhôm dày dưới 3 mm, DIN 125 vẫn để lại vết lún và làm rộng lỗ. DIN 9021 tăng diện tích tỳ khoảng hai đến ba lần, giữ được lực kẹp lâu hơn.
    • Đồng bộ vật liệu với bu lông và chi tiết. Vòng đệm thép mạ kẽm kẹp giữa inox và nhôm trong môi trường ẩm tạo thành cặp pin điện hóa, ăn mòn bắt đầu từ vòng đệm. Nên dùng cùng họ vật liệu hoặc chèn vòng cách điện.
    • Không kỳ vọng chức năng chống tự tháo. Vòng đệm phẳng chỉ phân tán áp lực, hoàn toàn không có tác dụng hãm. Cụm chịu rung phải dùng thêm đai ốc khóa, vòng đệm khía hoặc keo khóa ren mới giữ được lực siết.

    Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO

    Vòng đệm là món rẻ nhất trong cụm ghép nhưng thiếu nó thì bề mặt chi tiết hỏng trước cả bu lông. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.

    • One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
    • VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
    • Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.

    Câu hỏi thường gặp về vòng đệm phẳng

    Long đen phẳng và vòng đệm phẳng có phải là một không?

    Là một. Long đen là cách gọi dân gian trong xưởng, còn vòng đệm phẳng là thuật ngữ trong tiêu chuẩn và bản vẽ kỹ thuật. Khi đặt hàng nên ghi kèm mã tiêu chuẩn DIN 125 hoặc ISO 7089 và cỡ ren để tránh nhầm với vòng đệm vênh.

    Vòng đệm phẳng nên lắp ở đầu bu lông hay dưới đai ốc?

    Nguyên tắc là lắp ở phía có chi tiết xoay khi siết, thường là dưới đai ốc, để giảm ma sát và bảo vệ bề mặt. Nếu cả hai mặt đều mềm hoặc lỗ khoan rộng hơn thân bu lông, hãy lắp cả hai phía.

    DIN 125 và DIN 9021 khác nhau ở điểm nào?

    Chỉ khác đường kính ngoài và chiều dày. DIN 125 là bản tiêu chuẩn, DIN 9021 bản rộng có đường kính ngoài lớn gấp khoảng ba lần cỡ ren. Với cùng cỡ M10, DIN 125 rộng 20 mm còn DIN 9021 rộng 30 mm.

    BAMBUMRO có chia lẻ theo cỡ thay vì bán nguyên thùng không?

    Có. Chúng tôi đóng túi theo từng cỡ và từng chất liệu, kèm nhãn mã lô để kho vật tư dễ kiểm. Với khách dùng VMI Digital, các cỡ tiêu hao nhanh được bổ sung tự động trước khi chạm mức tồn tối thiểu.

    Báo giá và đặt hàng

    Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.

    Bài viết mới nhất

    Băng keo công nghiệp: bề mặt quyết định loại keo, không phải độ dày băng

    Băng keo công nghiệp chọn theo năng lượng bề mặt của vật liệu cần dán....

    Nút tai chống ồn: tính mức còn lại tại tai, không chọn theo số SNR lớn nhất

    Nút tai chống ồn chọn theo mức ồn còn lại tại tai, không chọn theo...

    Dự báo nhu cầu vật tư: chọn phương pháp theo nhóm hàng, không dùng một công thức cho tất cả

    Dự báo nhu cầu vật tư bắt đầu từ việc chia nhóm theo dạng tiêu...

    Vật tư cơ khí chính xác: chín nhóm tiêu hao quyết định giờ chạy máy

    Vật tư cơ khí chính xác chia thành chín nhóm tiêu hao: dụng cụ cắt,...

    Dầu bôi trơn công nghiệp: đọc cấp ISO VG trước khi đọc tên thương mại

    Dầu bôi trơn công nghiệp phân cấp theo ISO 3448, ký hiệu ISO VG kèm...

    Màng PE quấn pallet: tính chi phí trên mỗi pallet, không tính trên mỗi cuộn

    Màng PE quấn pallet chọn theo khối lượng và hình dạng kiện hàng, không chọn...

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp: chọn theo pH và loại vết bẩn, không chọn theo mùi

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp chọn theo hai thứ: pH của dung dịch và...

    Ngân sách vật tư gián tiếp 2027: Lập theo 6 nhóm chi, không lập theo một con số tổng

    Ngân sách vật tư gián tiếp lập theo sáu nhóm chi chứ không theo một...