Bu lông lục giác

Liên Hệ

Bu lông lục giác ngoài tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng) và DIN 933 (ren suốt), dải M5–M36, cấp bền 4.8 đến 12.9, thép mạ kẽm hoặc inox A2/A4. Cung cấp theo lô sản xuất, có CO/CQ cho nhà máy FDI.

Báo giá ngay chỉ cần để lại số điện thoại!

    Thông Tin Sản Phẩm

    Mô tả

    Bu lông lục giác là chi tiết liên kết cơ khí được dùng nhiều nhất trong nhà máy — từ chân đế máy CNC, khung băng tải, mặt bích đường ống cho tới kết cấu thép nhà xưởng. BAMBUMRO cung cấp bu lông lục giác ngoài theo hai tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam là DIN 931 (ren lửng) và DIN 933 (ren suốt), đầy đủ dải đường kính M5–M36, cấp bền từ 4.8 đến 12.9 và các phiên bản inox A2-70, A4-80. Hàng có sẵn tại kho TP.HCM, giao trong ngày cho các khu công nghiệp phía Nam.

    Bu lông lục giác là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc

    Bu lông lục giác (hex bolt) có phần đầu sáu cạnh để siết bằng cờ lê hoặc khẩu, thân trơn hoặc ren và được siết chặt cùng đai ốc, vòng đệm. Đầu sáu cạnh cho phép truyền mô-men lớn mà không trượt cạnh, nên đây là loại liên kết chịu lực chính trong hầu hết cụm máy.

    Khác biệt cốt lõi nằm ở chiều dài ren. DIN 931 (tương đương ISO 4014) có phần thân trơn không ren sát dưới đầu bu lông — phần trơn này chịu cắt tốt hơn và định vị chính xác hai chi tiết ghép. DIN 933 (tương đương ISO 4017) ren suốt từ đầu tới chân, thuận tiện khi chiều dày cụm ghép thay đổi hoặc khi siết vào lỗ ren sẵn.

    Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp

    Tiêu chuẩn DIN 931 / ISO 4014 (ren lửng); DIN 933 / ISO 4017 (ren suốt); JIS B1180 theo yêu cầu
    Đường kính ren M5, M6, M8, M10, M12, M14, M16, M18, M20, M22, M24, M27, M30, M36
    Chiều dài 10 mm – 300 mm (dài hơn đặt sản xuất theo bản vẽ)
    Bước ren Ren thô (coarse) tiêu chuẩn; ren mịn (fine pitch) đặt hàng
    Cấp bền thép 4.6 – 4.8 – 5.8 – 8.8 – 10.9 – 12.9
    Vật liệu inox A2-70 (inox 304), A4-80 (inox 316) chống ăn mòn clorua
    Lớp phủ bề mặt Mạ kẽm điện phân (ZP), mạ kẽm nhúng nóng (HDG), nhuộm đen, Dacromet/Geomet, mạ niken
    Thương hiệu phân phối Würth, Bossard, LISI, Häfele — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu
    Chứng từ CO, CQ, báo cáo thử kéo theo lô khi có yêu cầu
    Quy cách đóng gói Hộp 100/200/500 con, thùng 25 kg, hoặc đóng gói theo bill of material của khách

    Tiêu chuẩn tham chiếu

    • DIN 931 / ISO 4014 – Bu lông lục giác ngoài ren lửng
    • DIN 933 / ISO 4017 – Bu lông lục giác ngoài ren suốt
    • ISO 898-1 – Cơ tính bu lông thép cacbon và thép hợp kim
    • ISO 3506-1 – Cơ tính bu lông inox (A2, A4)

    Ứng dụng trong nhà máy FDI

    • Cơ khí chế tạo & CNC: bắt chân đế máy, gá kẹp đồ gá, lắp bích truyền động cần cấp bền 8.8 trở lên.
    • Kết cấu thép nhà xưởng: liên kết dầm, cột, sàn thao tác — thường dùng mạ kẽm nhúng nóng để chịu môi trường ngoài trời.
    • Đường ống & bồn bể: siết mặt bích, gioăng; ưu tiên inox A4 khi tiếp xúc hóa chất, nước thải, hơi mặn.
    • Điện tử & phòng sạch: khung giá kệ, băng tải SMT dùng inox A2 hoặc bu lông mạ niken hạn chế bụi oxit.
    • Thực phẩm & dược: thiết bị rửa CIP, băng tải inox — bắt buộc dùng A2/A4 để đáp ứng vệ sinh và chống gỉ.

    Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên

    • Xác định đúng tiêu chuẩn trước khi hỏi giá. Bản vẽ Nhật hoặc Hàn thường ghi JIS, bản vẽ châu Âu ghi DIN/ISO. Cùng cỡ M10 nhưng chìa vặn theo DIN cũ là 17 mm, còn ISO 4014/4017 là 16 mm — lắp nhầm sẽ không vừa khẩu siết của tổ bảo trì.
    • Chọn cấp bền theo tải, không theo thói quen. Cấp 8.8 đủ cho phần lớn cụm máy; cấp 10.9 và 12.9 dành cho mối ghép chịu rung, tải động hoặc yêu cầu mô-men siết cao. Lưu ý cấp 12.9 giòn hơn và nhạy với ăn mòn ứng suất.
    • Phân biệt inox 304 và inox 316. A2 (inox 304) đủ dùng trong nhà xưởng khô ráo. Môi trường có clorua, hóa chất tẩy rửa hoặc gần biển nên dùng A4 (inox 316) để tránh rỗ bề mặt sau vài tháng.
    • Tính đúng chiều dài kẹp. Chiều dài bu lông nên để đai ốc siết hết và thừa 2–3 vòng ren. Với DIN 931, phần thân trơn phải nằm trọn trong chiều dày cụm ghép, không được chạm ren vào mặt cắt.
    • Chuẩn hóa lớp phủ theo khu vực lắp đặt. Mạ kẽm điện phân cho trong nhà; mạ kẽm nhúng nóng cho ngoài trời; Dacromet khi cần chống ăn mòn cao mà vẫn kiểm soát được mô-men siết.

    Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO

    Bu lông là mặt hàng giá trị nhỏ nhưng thiếu một cỡ là dừng cả dây chuyền. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.

    • One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
    • VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
    • Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.

    Câu hỏi thường gặp về bu lông lục giác

    Bu lông DIN 931 và DIN 933 khác nhau ở điểm nào?

    DIN 931 là bu lông ren lửng — có đoạn thân trơn dưới đầu, chịu cắt tốt và định vị chính xác. DIN 933 ren suốt toàn thân, linh hoạt khi chiều dày cụm ghép thay đổi. Nếu mối ghép chịu lực cắt ngang, hãy chọn DIN 931.

    Cấp bền 8.8 nghĩa là gì?

    Số 8 đầu tiên cho biết giới hạn bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa; số 8 sau cho biết giới hạn chảy bằng 80% giới hạn bền, tức khoảng 640 MPa. Cấp bền được dập nổi trên đầu bu lông cùng ký hiệu nhà sản xuất.

    Bu lông inox có thay được bu lông cấp bền 8.8 không?

    Không hoàn toàn. Inox A2-70 có giới hạn bền khoảng 700 MPa nhưng giới hạn chảy thấp hơn thép 8.8, đồng thời dễ kẹt ren (galling) khi siết nhanh. Khi thay thế cần tính lại mô-men siết và bôi mỡ chống kẹt.

    BAMBUMRO có cung cấp CO/CQ theo lô không?

    Có. Với các nhà máy FDI cần hồ sơ chất lượng cho audit, chúng tôi cấp CO, CQ và báo cáo thử kéo theo từng lô sản xuất, kèm mã lô để truy xuất khi cần.

    Báo giá và đặt hàng

    Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.

    Bài viết mới nhất

    Băng keo công nghiệp: bề mặt quyết định loại keo, không phải độ dày băng

    Băng keo công nghiệp chọn theo năng lượng bề mặt của vật liệu cần dán....

    Nút tai chống ồn: tính mức còn lại tại tai, không chọn theo số SNR lớn nhất

    Nút tai chống ồn chọn theo mức ồn còn lại tại tai, không chọn theo...

    Dự báo nhu cầu vật tư: chọn phương pháp theo nhóm hàng, không dùng một công thức cho tất cả

    Dự báo nhu cầu vật tư bắt đầu từ việc chia nhóm theo dạng tiêu...

    Vật tư cơ khí chính xác: chín nhóm tiêu hao quyết định giờ chạy máy

    Vật tư cơ khí chính xác chia thành chín nhóm tiêu hao: dụng cụ cắt,...

    Dầu bôi trơn công nghiệp: đọc cấp ISO VG trước khi đọc tên thương mại

    Dầu bôi trơn công nghiệp phân cấp theo ISO 3448, ký hiệu ISO VG kèm...

    Màng PE quấn pallet: tính chi phí trên mỗi pallet, không tính trên mỗi cuộn

    Màng PE quấn pallet chọn theo khối lượng và hình dạng kiện hàng, không chọn...

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp: chọn theo pH và loại vết bẩn, không chọn theo mùi

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp chọn theo hai thứ: pH của dung dịch và...

    Ngân sách vật tư gián tiếp 2027: Lập theo 6 nhóm chi, không lập theo một con số tổng

    Ngân sách vật tư gián tiếp lập theo sáu nhóm chi chứ không theo một...