Mã lắp ghép bracket

Liên Hệ

Mã lắp ghép bracket gồm ke góc vuông 90 độ, ke có gân tăng cứng gusset, ke chữ L dài, ke chữ T và bản mã phẳng, độ dày 2–5 mm. Thép mạ kẽm điện phân, mạ nhúng nóng hoặc inox 304, lỗ tròn và lỗ oval.

Báo giá ngay chỉ cần để lại số điện thoại!

    Thông Tin Sản Phẩm

    Mô tả

    Mã lắp ghép (bracket) là chi tiết thép đột lỗ và chấn gập dùng để nối hai cấu kiện vuông góc mà không cần hàn — thợ Việt quen gọi là bát ke, ke sắt chữ L hoặc bản mã. BAMBUMRO cung cấp ke góc vuông 90 độ, ke có gân tăng cứng gusset, ke chữ T, ke chữ L dài và bản mã phẳng, độ dày 2–5 mm, thép mạ kẽm điện phân hoặc nhúng nóng, kèm phiên bản inox 304. Lỗ tròn giữ vị trí cố định, lỗ oval cho phép căn chỉnh khi lắp. Nhận cắt đột theo bản vẽ, giao từ kho TP.HCM.

    Mã lắp ghép bracket là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc

    Mã lắp ghép là tấm thép được đột lỗ rồi chấn tạo góc 90 độ, bắt vào hai mặt cấu kiện bằng bu lông hoặc vít để truyền lực giữa chúng. So với hàn, cách ghép này tháo lắp lại được, không làm cháy lớp mạ và không cần thợ hàn có chứng chỉ — rất hợp với nhà xưởng phải thay đổi bố trí dây chuyền vài lần mỗi năm.

    Khả năng chịu tải phụ thuộc hai yếu tố: độ dày tôn và có gân tăng cứng hay không. Ke 2 mm không gân chỉ giữ hình dạng, chịu tải nhẹ. Ke 4–5 mm có gân gusset chịu mô-men lật lớn hơn nhiều vì gân chặn góc 90 độ bị mở ra. Lỗ oval cứu được sai số khoan vài milimét tại hiện trường, còn lỗ tròn giữ cụm đúng vị trí thiết kế.

    Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp

    Tiêu chuẩn Sản xuất theo bản vẽ, vật liệu theo JIS G 3141 (SPCC) hoặc JIS G 3101 (SS400); lớp mạ nhúng nóng theo ISO 1461
    Kiểu dáng Ke góc vuông 90°, ke góc có gân tăng cứng gusset, ke chữ L dài, ke chữ T, ke chữ Z, bản mã phẳng
    Độ dày 2,0 – 2,5 – 3,0 – 4,0 – 5,0 mm; dày hơn cắt laser theo bản vẽ
    Kích thước cánh 20×20 mm đến 150×150 mm cho ke tiêu chuẩn; ke chữ L dài tới 300 mm
    Kiểu lỗ Lỗ tròn Ø5 – Ø14 mm hoặc lỗ oval (slot) để căn chỉnh; số lỗ 2 – 8 tùy cỡ
    Vật liệu Thép cán nguội SPCC, thép kết cấu SS400, inox 304; ke nhôm cho hệ khung nhôm định hình
    Lớp phủ bề mặt Mạ kẽm điện phân trắng hoặc cầu vồng, mạ kẽm nhúng nóng cho ngoài trời, sơn tĩnh điện theo màu
    Thương hiệu phân phối Häfele, Würth, Fischer — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu
    Chứng từ CO, CQ theo lô; chứng chỉ vật liệu tấm và báo cáo chiều dày lớp mạ khi có yêu cầu
    Quy cách đóng gói Túi 10/20/50 cái theo cỡ, đóng thùng carton; ke mạ nhúng nóng lót giấy chống xước

    Tiêu chuẩn tham chiếu

    • JIS G 3141 (SPCC) – Thép tấm cán nguội thông dụng làm phôi ke góc và bản mã mỏng
    • JIS G 3101 (SS400) / ASTM A36 – Thép kết cấu cho bản mã dày chịu lực
    • EN 10346 – Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng liên tục dùng cho ke bao che, vách ngăn
    • ISO 1461 – Lớp mạ kẽm nhúng nóng trên chi tiết thép, quy định chiều dày lớp phủ

    Ứng dụng trong nhà máy FDI

    • Khung nhôm định hình: ke góc bắt vào rãnh T của nhôm 20×20 đến 45×45 để dựng vỏ máy, bàn thao tác, khung băng tải trong nhà máy điện tử.
    • Kệ kho & logistics: gia cố chân kệ selective, giá để pallet, sàn lửng — dùng ke 4–5 mm có gân vì tải lệch tâm lớn.
    • Chân máy & đồ gá: cố định máy đứng xuống nền, bắt rào chắn an toàn, dựng giá đỡ tủ điện cạnh dây chuyền.
    • Vách ngăn & phòng sạch: liên kết khung vách panel, trần giả, khung cửa — dùng ke mạ kẽm 2 mm, lỗ oval để rà theo sai số thi công.
    • Hệ thống cơ điện: đỡ máng cáp, ống gió nhánh, giá treo thiết bị nhẹ trên tường gạch và cột thép nhà xưởng.

    Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên

    • Chọn độ dày theo mô-men lật, không theo cảm tính. Ke mỏng gánh tải nặng sẽ mở dần góc 90 độ chứ không gãy ngay — hệ kệ nghiêng vài độ trước khi có người phát hiện. Tải lệch tâm nên dùng ke dày 4–5 mm có gân gusset.
    • Dùng lỗ oval khi lỗ cấu kiện không chuẩn. Lỗ oval cho phép rà 3–8 mm, cứu được sai số khoan tại hiện trường. Nhưng ở cụm chịu rung, lỗ oval dễ trượt dần, nên phải thêm vòng đệm bản rộng và siết đủ mô-men.
    • Đối chiếu cỡ lỗ với bu lông sẽ dùng. Thông lệ là lỗ Ø9 cho M8, Ø11 cho M10. Lỗ rộng hơn thân bu lông quá 2 mm làm mối ghép rơ và cạo trụi lớp mạ quanh lỗ mỗi lần cụm dịch chuyển.
    • Chọn lớp phủ theo vị trí lắp đặt. Mạ kẽm điện phân chỉ hợp trong nhà khô ráo. Ke ngoài trời, khu rửa hay kho lạnh nên mạ kẽm nhúng nóng; khu thực phẩm và hóa chất dùng inox 304 để tránh gỉ rơi vào sản phẩm.
    • Đặt ke kèm bu lông theo bộ. Ke giao rời hay bị thiếu phụ kiện và tổ lắp đặt phải dừng chờ. Nên đặt trọn bộ ke kèm bu lông, vòng đệm phẳng, vòng đệm vênh và đai ốc đúng cỡ lỗ đã đột.

    Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO

    Ke góc là hàng giá trị nhỏ nhưng thiếu vài chục cái là tổ lắp đặt đứng chờ giữa ca. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.

    • One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
    • VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
    • Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.

    Câu hỏi thường gặp về mã lắp ghép bracket

    Ke góc có gân tăng cứng hơn ke thường ở điểm nào?

    Gân gusset chặn hai cánh mở ra dưới tải, nên với cùng độ dày, ke có gân chịu mô-men lật cao hơn rõ rệt và gần như không để lại biến dạng dư. Nếu chỉ cần giữ hình dạng và tải nhẹ thì ke thường đã đủ và rẻ hơn.

    Nên bắt ke bằng bu lông hay vít tự khoan?

    Bu lông xuyên có đai ốc cho lực kẹp ổn định và tháo lắp lại nhiều lần được, dùng cho vị trí chịu lực. Vít tự khoan nhanh hơn nhưng ren chỉ ăn vào lớp tôn mỏng, dễ trờn khi rung — chỉ nên dùng cho vách nhẹ và tấm ốp.

    Ke mạ kẽm dùng ngoài trời được bao lâu?

    Ke mạ kẽm điện phân có lớp phủ chỉ vài micromet nên ngoài trời thường bắt đầu gỉ sau vài tháng. Vị trí ngoài trời hoặc ẩm liên tục nên dùng mạ kẽm nhúng nóng theo ISO 1461, tuổi thọ tính bằng năm tùy môi trường.

    Đặt ke theo bản vẽ riêng có được không?

    Được. Chúng tôi cắt laser, đột lỗ và chấn theo file bản vẽ, kể cả lỗ oval và cỡ phi tiêu chuẩn, kèm CO/CQ vật liệu. Hàng gia công theo yêu cầu thường giao trong 3–7 ngày tùy độ dày và số lượng.

    Báo giá và đặt hàng

    Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.

    Bài viết mới nhất

    Băng keo công nghiệp: bề mặt quyết định loại keo, không phải độ dày băng

    Băng keo công nghiệp chọn theo năng lượng bề mặt của vật liệu cần dán....

    Nút tai chống ồn: tính mức còn lại tại tai, không chọn theo số SNR lớn nhất

    Nút tai chống ồn chọn theo mức ồn còn lại tại tai, không chọn theo...

    Dự báo nhu cầu vật tư: chọn phương pháp theo nhóm hàng, không dùng một công thức cho tất cả

    Dự báo nhu cầu vật tư bắt đầu từ việc chia nhóm theo dạng tiêu...

    Vật tư cơ khí chính xác: chín nhóm tiêu hao quyết định giờ chạy máy

    Vật tư cơ khí chính xác chia thành chín nhóm tiêu hao: dụng cụ cắt,...

    Dầu bôi trơn công nghiệp: đọc cấp ISO VG trước khi đọc tên thương mại

    Dầu bôi trơn công nghiệp phân cấp theo ISO 3448, ký hiệu ISO VG kèm...

    Màng PE quấn pallet: tính chi phí trên mỗi pallet, không tính trên mỗi cuộn

    Màng PE quấn pallet chọn theo khối lượng và hình dạng kiện hàng, không chọn...

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp: chọn theo pH và loại vết bẩn, không chọn theo mùi

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp chọn theo hai thứ: pH của dung dịch và...

    Ngân sách vật tư gián tiếp 2027: Lập theo 6 nhóm chi, không lập theo một con số tổng

    Ngân sách vật tư gián tiếp lập theo sáu nhóm chi chứ không theo một...