Vít đầu chìm là loại vít có đầu côn, khi siết vào lỗ khoét côn tương ứng sẽ nằm ngang bằng bề mặt chi tiết, dùng ở những vị trí không được phép nhô đầu vít như bàn gá, tấm khuôn, vỏ máy và bàn thao tác inox. BAMBUMRO cung cấp DIN 7991 (ISO 10642) lục giác chìm cấp bền 8.8 và 10.9, DIN 965 (ISO 7046) rãnh chữ thập, DIN 963 rãnh bằng, dải M2 đến M20, thép nhuộm đen, mạ kẽm cùng phiên bản inox A2-70 và A4-80. Hàng sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho nhà máy phía Nam.
Vít đầu chìm là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc
Vít đầu chìm có đầu hình côn, khi siết vào lỗ khoét côn tương ứng thì mặt đầu vít nằm ngang bằng hoặc thấp hơn bề mặt chi tiết. Nhờ vậy mặt lắp ghép hoàn toàn phẳng, không cản chi tiết trượt qua, không vướng đồ gá và dễ vệ sinh. Góc côn tiêu chuẩn của hệ mét là 90 độ, đo giữa hai đường sinh đối diện của phần côn.
DIN 7991 (ISO 10642) dùng lỗ vặn lục giác chìm, có cấp bền 8.8 và 10.9, là loại thông dụng trong khuôn mẫu, đồ gá và cụm cơ khí chịu tải. DIN 965 (ISO 7046) dùng rãnh chữ thập, thường ở cấp bền 4.8 hoặc inox, phù hợp vỏ máy và tấm ốp. DIN 963 (ISO 2009) rãnh bằng một khe, chủ yếu dùng thay thế cho thiết bị đời cũ.
Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp
| Tiêu chuẩn | DIN 7991 / ISO 10642 (lục giác chìm đầu côn); DIN 965 / ISO 7046 (rãnh chữ thập); DIN 963 / ISO 2009 (rãnh bằng); DIN 966 / ISO 7047 (đầu chìm nâng) |
|---|---|
| Đường kính và chiều dài | DIN 7991 phổ biến M3 – M20; DIN 965 từ M2 – M10. Chiều dài 6 mm đến 120 mm tùy cỡ ren |
| Góc côn & đường kính đầu | Góc côn 90° theo hệ mét (vít hệ inch UNC/UNF thường 82°, không lắp lẫn được). Đường kính đầu DIN 7991 xấp xỉ 2 lần cỡ ren — M6 khoảng 12 mm, M8 khoảng 16 mm, M10 khoảng 20 mm, M12 khoảng 24 mm (tra bảng cho từng cỡ) |
| Cấp bền thép | DIN 7991: cấp 8.8 và 10.9; DIN 965 và DIN 963: cấp 4.8 thép cacbon thường |
| Vật liệu inox | A2-70 (inox 304), A4-80 (inox 316). Inox không có cấp tương đương 10.9 |
| Kiểu vặn | Lục giác chìm cỡ khóa 2 – 12 mm; Phillips PH1/PH2/PH3; Pozidriv; Torx theo yêu cầu |
| Lớp phủ bề mặt | Nhuộm đen (black oxide), mạ kẽm điện phân, mạ niken, Dacromet |
| Thương hiệu phân phối | Würth, Bossard, Häfele — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu |
| Chứng từ | CO, CQ theo lô; báo cáo độ cứng và thử kéo theo lô khi có yêu cầu |
| Quy cách đóng gói | Hộp 100/200/500 con, thùng 20–25 kg, hoặc chia bộ theo từng cụm lắp ráp của khách |
Tiêu chuẩn tham chiếu
- DIN 7991 / ISO 10642 – Vít lục giác chìm đầu côn 90°, cấp bền 8.8 và 10.9
- DIN 965 / ISO 7046 – Vít đầu chìm rãnh chữ thập Phillips hoặc Pozidriv
- DIN 963 / ISO 2009 – Vít đầu chìm rãnh bằng một khe
- DIN 966 / ISO 7047 – Vít đầu chìm nâng, dùng khi cần bề mặt hoàn thiện đẹp
Ứng dụng trong nhà máy FDI
- Cơ khí chính xác & đồ gá: bắt tấm gá, thước chặn, bạc định vị — đầu vít chìm hẳn xuống nên phôi và đồ gá trượt qua không bị vướng.
- Khuôn mẫu & dập: ghép tấm khuôn, tấm đẩy, tấm kẹp bằng DIN 7991 cấp 10.9 nhuộm đen, chịu được lực đóng mở khuôn lặp lại hàng trăm nghìn chu kỳ.
- Điện tử & SMT: lắp vỏ máy, tấm che, giá đỡ camera kiểm tra; dùng DIN 965 inox A2 cỡ M3, M4 với đầu vít phẳng để không vướng tay thao tác.
- Thực phẩm & dược: bàn inox, băng tải, khung máy đóng gói — đầu chìm không tạo khe đọng bụi và nguyên liệu, thuận cho vệ sinh CIP.
- Ô tô & xe máy: ốp trang trí, giá đỡ cảm biến, nắp che dây — cần bề mặt liền lạc và siết được bằng lục giác trong không gian hẹp.
Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên
- Khoét côn đúng góc và đủ sâu. Lỗ khoét phải đúng 90° và đủ rộng ở miệng. Khoét nông làm đầu vít nhô lên 0,3–0,5 mm, đủ để kênh mặt gá hoặc chặn chi tiết trượt, và thường chỉ bị phát hiện khi máy đã chạy.
- Không thay bu lông lục giác bằng vít chìm cùng cỡ. Diện tích tỳ của đầu côn nhỏ hơn nhiều và lực kẹp truyền theo mặt nghiêng tạo lực bung lỗ. Ở mối ghép chịu kéo lớn, dùng vít chìm thay bu lông 8.8 cùng cỡ là hạ đáng kể khả năng chịu tải.
- Dùng đúng cỡ lục giác hệ mét. Lục giác hệ inch gần bằng cỡ mét sẽ toét lỗ vặn ngay vài lần siết. Một con M5 toét đầu nằm trong tấm khuôn có thể tốn nửa ca để khoan phá và ta rô lại lỗ.
- Đề phòng kẹt ren với vít inox. Inox A2 và A4 rất dễ galling khi bắn máy tốc độ cao trong lỗ ren sâu. Nên siết chậm bằng tay hoặc dùng mỡ chống kẹt gốc molybdenum, nhất là với cỡ nhỏ M3, M4.
- Phân biệt góc 90° và 82°. Bản vẽ theo hệ inch của Mỹ dùng góc 82°. Lắp vít mét 90° vào lỗ khoét 82° chỉ tiếp xúc ở vành mép, dễ làm nứt mép lỗ trên gang, nhôm đúc hoặc vật liệu giòn.
Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO
Đầu vít nhô lên nửa milimet trên mặt gá là đủ để cả lô sản phẩm sai dung sai vị trí. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.
- One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
- VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
- Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.
Câu hỏi thường gặp về vít đầu chìm
Vít DIN 7991 và DIN 965 khác nhau ở đâu?
Khác ở kiểu vặn và cấp bền. DIN 7991 dùng lỗ lục giác chìm, có cấp 8.8 và 10.9 nên chịu tải cao, phù hợp khuôn và đồ gá. DIN 965 dùng rãnh chữ thập, thường cấp 4.8 hoặc inox, dùng cho vỏ máy và tấm ốp nhẹ.
Vít đầu chìm có cấp bền 10.9 không?
Có với DIN 7991 thép nhuộm đen. Tuy nhiên cần lưu ý khả năng chịu tải thực tế bị giới hạn bởi đầu côn chứ không chỉ bởi tiết diện ren, nên khi thiết kế phải tra bảng tải của đầu chìm thay vì lấy theo bu lông lục giác cùng cấp.
Lỗ khoét côn cho vít M8 đầu chìm cần rộng bao nhiêu?
Với DIN 7991, đường kính đầu vít M8 vào khoảng 16 mm nên miệng lỗ khoét côn phải rộng hơn con số đó một chút và đúng góc 90°. Kích thước chi tiết nên tra bảng tiêu chuẩn cho từng cỡ trước khi gia công hàng loạt.
BAMBUMRO có cung cấp vít đầu chìm theo bản vẽ riêng không?
Có. Với chiều dài phi tiêu chuẩn, ren mịn hoặc vật liệu đặc biệt, chúng tôi đặt sản xuất theo lô, thời gian thường 2–4 tuần. Các cỡ thông dụng luôn có sẵn và đóng bộ theo cụm lắp ráp để tổ lắp không phải tự chia.
Báo giá và đặt hàng
Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.


