Căn lá là dụng cụ đo khe hở dạng bộ nhiều lá thép mỏng, mỗi lá có chiều dày chuẩn xác khắc sẵn trên thân, dùng chèn thử vào khe hở để xác định khoảng cách giữa hai bề mặt tiếp giáp. BAMBUMRO cung cấp căn lá dạng bộ xếp gấp (feeler gauge set) với dải chiều dày phổ biến từ khoảng 0,03mm đến 1mm, nhiều lá trong một bộ để kết hợp đo các khe hở trung gian. Hàng chính hãng phù hợp cho bảo trì cơ khí và kiểm tra lắp ráp, giao nhanh cho khu công nghiệp phía Nam.
Căn lá là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc
Căn lá gồm nhiều lá thép lò xo mỏng ghép chung một trục xoay như lưỡi dao xếp, mỗi lá dập số chỉ chiều dày chính xác của chính nó. Khi chèn một hoặc kết hợp nhiều lá vừa khít vào khe hở, tổng chiều dày các lá chính là kích thước khe hở cần xác định.
Điểm cần lưu ý khi chọn mua là cách xác định độ vừa khít. Đo bằng cảm giác kéo lá đòi hỏi kinh nghiệm — lá đúng cỡ sẽ có lực ma sát nhẹ khi kéo qua khe hở, không lỏng không quá chặt. Bộ căn lá dải mỏng (dưới 0,1mm) dễ cong gãy nên cần thao tác nhẹ tay hơn nhiều so với các lá dày trong cùng bộ.
Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp
| Tiêu chuẩn | Theo tiêu chuẩn quy cách chiều dày của nhà sản xuất (tương đương thông lệ feeler gauge DIN/BS) |
|---|---|
| Dải chiều dày trong bộ | Phổ biến khoảng 0,03–1,0mm, số lượng lá và bước nhảy tùy bộ sản phẩm |
| Dung sai chiều dày lá | Theo cấp chính xác nhà sản xuất, tra catalogue Mitutoyo/Starrett |
| Chiều dài lá | Phổ biến 100mm hoặc 200mm tùy bộ sản phẩm |
| Vật liệu | Thép lò xo cacbon hoặc thép không gỉ chống ăn mòn |
| Số lá trong một bộ | Thường 10–20 lá tùy nhà sản xuất và dải chiều dày đặt hàng |
| Dạng đóng gói bộ lá | Dạng xếp gấp (folding set) hoặc dạng lá rời trong hộp |
| Thương hiệu phân phối | Mitutoyo, Starrett — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu |
| Chứng từ | CO/CQ theo yêu cầu; không phải mọi bộ đều có hiệu chuẩn kèm sẵn |
| Quy cách đóng gói | Hộp nhựa hoặc vỏ kim loại đơn bộ, đặt theo lô cho phòng bảo trì |
Tiêu chuẩn tham chiếu
- Quy cách chiều dày lá theo catalogue nhà sản xuất (tương đương thông lệ feeler gauge DIN/BS)
- ISO 1 – Điều kiện nhiệt độ chuẩn 20°C khi đo và hiệu chuẩn kích thước
- Dung sai chế tạo lá theo cấp chính xác công bố của Mitutoyo/Starrett
- Không có một tiêu chuẩn ISO/JIS riêng phổ biến cho căn lá — tra catalogue nhà sản xuất khi cần hồ sơ kỹ thuật chính thức
Ứng dụng trong nhà máy FDI
- Ô tô & xe máy: đo khe hở supap, khe hở bugi trong bảo trì và sửa chữa động cơ.
- Cơ khí chính xác & CNC: kiểm tra khe hở lắp ráp giữa các chi tiết ghép, khe hở ổ trượt.
- Kết cấu nhà xưởng & bảo trì cơ khí: đo khe hở khớp nối, khe hở bánh răng trong bảo trì thiết bị.
- Khuôn mẫu & ép nhựa: kiểm tra khe hở đóng khuôn giữa hai nửa khuôn trước khi ép thử.
- HVAC: kiểm tra khe hở cánh quạt, khe hở trục truyền động trong hệ thống thông gió.
Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên
- Chọn lá đúng bằng cảm giác lực kéo, không chỉ bằng mắt. Lá đúng cỡ khi kéo qua khe hở có lực ma sát nhẹ, đều tay — quá lỏng hoặc quá chặt đều cho kết quả sai lệch. Người mới nên luyện thao tác kéo lá ổn định trước khi dùng cho kiểm tra quan trọng.
- Không dùng lực quá mạnh làm cong lá mỏng. Các lá dưới 0,1mm rất mỏng, dễ cong hoặc gãy nếu cố nhét vào khe hở hẹp hơn thực tế. Lá cong dù nhẹ mắt thường không thấy vẫn làm sai kết quả đo ở lần dùng sau.
- Kết hợp nhiều lá đúng cách khi đo khe hở lớn. Xếp chồng nhiều lá để đo khe hở lớn hơn một lá đơn cần đảm bảo các lá áp khít nhau, không có khe hở giữa các lá. Kết hợp sai làm tổng chiều dày tính toán không khớp chiều dày thực tế xếp chồng.
- Vệ sinh lá và khe hở trước khi đo. Dầu mỡ, bụi bẩn bám trên lá hoặc trong khe hở làm sai lệch cảm giác lực kéo, dễ đọc nhầm khe hở nhỏ hơn hoặc lớn hơn thực tế. Lau sạch cả lá căn và bề mặt khe hở trước khi đo chính thức.
- Thay bộ căn lá khi lá bị mòn cạnh hoặc cong vênh. Cạnh lá mòn theo thời gian sử dụng làm sai số tích lũy dù số khắc trên lá không đổi. Kiểm tra định kỳ độ phẳng của lá bằng cách áp lên mặt phẳng chuẩn, thay mới khi phát hiện cong vênh.
Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO
Khe hở supap sai một vài phần trăm milimét đủ làm động cơ hoạt động ồn hoặc mất công suất. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.
- One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
- VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
- Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.
Câu hỏi thường gặp về căn lá
Căn lá dùng đo khe hở supap như thế nào?
Chọn lá có chiều dày theo thông số nhà sản xuất động cơ, chèn vào khe hở giữa cò mổ và đuôi supap, cảm nhận lực kéo nhẹ vừa đủ ma sát. Nếu quá lỏng hoặc quá chặt cần điều chỉnh lại khe hở trước khi đo lại.
Vì sao căn lá không có độ chính xác ghi rõ như panme?
Căn lá đo dựa trên cảm giác lực kéo qua khe hở nên độ chính xác phụ thuộc kỹ năng người đo nhiều hơn là chỉ số kỹ thuật của lá. Với yêu cầu chính xác cao hơn, nên kết hợp thêm đồng hồ so hoặc thước đo độ sâu.
Một bộ căn lá thường có bao nhiêu lá?
Phổ biến 10 đến 20 lá với các bước chiều dày khác nhau trong cùng một bộ, đủ để kết hợp đo hầu hết khe hở thường gặp trong bảo trì cơ khí. Số lá cụ thể và dải chiều dày nên xác nhận theo catalogue khi đặt hàng.
BAMBUMRO có cung cấp căn lá theo bộ tùy chỉnh không?
Có. BAMBUMRO có thể đặt bộ căn lá theo dải chiều dày và số lá theo yêu cầu riêng, kèm CO/CQ chính hãng Mitutoyo, Starrett cho nhà máy cần hồ sơ vật tư bảo trì.
Báo giá và đặt hàng
Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.


