Máy đo độ nhám

Liên Hệ

Máy đo độ nhám bề mặt cầm tay xác định các thông số Ra, Rz, Rq theo phương pháp tiếp xúc bằng đầu dò kim cương. Phù hợp kiểm tra bề mặt gia công cơ khí, khuôn ép, chi tiết mài tại xưởng hoặc phòng QC.

Báo giá ngay chỉ cần để lại số điện thoại!

    Thông Tin Sản Phẩm

    Mô tả

    Máy đo độ nhám là thiết bị đo profile bề mặt để xác định các thông số nhám như Ra (nhám trung bình), Rz (chiều cao nhấp nhô lớn nhất) bằng đầu dò kim cương quét trên bề mặt chi tiết. BAMBUMRO cung cấp dòng cầm tay gọn nhẹ cho kiểm tra tại xưởng và dòng có chân đế cho đo chính xác trong phòng QC, áp dụng cho bề mặt gia công tiện, phay, mài, khuôn ép nhựa và kim loại. Máy hiển thị số trực tiếp thông số Ra/Rz theo ISO hoặc JIS, hỗ trợ xuất dữ liệu qua cổng kết nối. Giao hàng nhanh cho các khu công nghiệp phía Nam.

    Máy đo độ nhám là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc

    Máy đo độ nhám hoạt động theo nguyên lý tiếp xúc: đầu dò gắn kim cương di chuyển theo đường thẳng trên bề mặt chi tiết, ghi lại biên dạng nhấp nhô rồi tính toán các thông số nhám tiêu chuẩn như Ra, Rz, Rq, Rmax theo chiều dài chuẩn (cut-off) đã chọn.

    Điểm phân biệt quan trọng nhất là khoảng đo và độ phân giải đầu dò. Máy dùng cho bề mặt mài tinh cần độ phân giải cao và cut-off ngắn, trong khi bề mặt phay thô cần khoảng đo rộng hơn. Ngoài ra chiều dài cần dò (stylus arm) quyết định khả năng đo trong rãnh sâu hoặc lỗ nhỏ.

    Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp

    Tiêu chuẩn ISO 4287, ISO 21920 (Ra, Rz); JIS B0601 tương đương
    Thông số đo Ra, Rz, Rq, Rmax, Rt tùy model
    Phương pháp Tiếp xúc, đầu dò kim cương (stylus)
    Khoảng đo Tùy model, tra catalogue nhà sản xuất
    Chiều dài chuẩn (cut-off) 0,25 / 0,8 / 2,5 mm lựa chọn theo bề mặt
    Màn hình LCD hiển thị số, một số model in kèm profile đồ thị
    Nguồn điện Pin sạc hoặc pin AA tùy model
    Thương hiệu phân phối Mitutoyo, Mahr, Starrett — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu
    Chứng từ Chứng chỉ hiệu chuẩn kèm mẫu chuẩn độ nhám (roughness standard)
    Quy cách đóng gói Hộp xách tay kèm mẫu chuẩn, đầu dò dự phòng theo yêu cầu

    Tiêu chuẩn tham chiếu

    • ISO 4287 – Định nghĩa và thông số nhám bề mặt (Ra, Rz…)
    • ISO 21920-2 – Phương pháp đo profile bề mặt (thay thế ISO 4287)
    • ISO 3274 – Yêu cầu kỹ thuật với dụng cụ đo dạng tiếp xúc
    • JIS B0601 – Tiêu chuẩn đo độ nhám bề mặt của Nhật Bản

    Ứng dụng trong nhà máy FDI

    • Cơ khí chính xác: kiểm tra độ nhám bề mặt trục, bạc sau tiện, mài để đảm bảo điều kiện lắp ghép và bôi trơn.
    • Khuôn mẫu & ép nhựa: đo độ bóng bề mặt lòng khuôn, phát hiện vết xước ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm nhựa.
    • Ô tô – xe máy: kiểm tra bề mặt xi-lanh, trục cam sau gia công theo yêu cầu bản vẽ của khách Nhật/Hàn.
    • Điện tử & SMT: kiểm tra độ nhám bề mặt tiếp xúc connector, khay gá linh kiện chính xác.
    • In ấn & bao bì: kiểm tra độ nhám trục lô in, trục cán để đảm bảo độ bám mực đồng đều.

    Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên

    • Chọn cut-off phù hợp với loại bề mặt. Cut-off ngắn (0,25 mm) phù hợp bề mặt mài tinh; cut-off dài hơn (2,5 mm) dùng cho bề mặt phay, tiện thô. Chọn sai cut-off khiến giá trị Ra đo được thấp hơn hoặc cao hơn thực tế.
    • Kiểm tra chiều dài cần dò phù hợp chi tiết. Chi tiết có rãnh sâu, lỗ nhỏ cần cần dò dài và mảnh hơn để chạm tới đáy bề mặt cần đo. Dùng cần dò tiêu chuẩn cho rãnh sâu sẽ cho kết quả sai do đầu dò chạm cạnh rãnh.
    • Hiệu chuẩn bằng mẫu chuẩn trước mỗi đợt đo quan trọng. Mẫu chuẩn độ nhám (roughness standard) cần được dùng để kiểm tra máy trước khi đo lô hàng quan trọng. Bỏ qua bước này có thể khiến sai số tích lũy theo thời gian sử dụng đầu dò.
    • Phân biệt máy cầm tay và máy có chân đế. Máy cầm tay tiện đo tại xưởng nhưng độ ổn định phụ thuộc cách đặt tay. Máy có chân đế cho độ lặp lại cao hơn, phù hợp phòng QC khi cần dữ liệu nghiệm thu chính thức.
    • Vệ sinh đầu dò và bề mặt trước khi đo. Dầu, phoi kim loại bám trên đầu dò kim cương hoặc bề mặt chi tiết làm sai lệch kết quả Ra/Rz. Nên lau sạch bằng vải mềm và tránh chạm tay trực tiếp lên đầu dò.

    Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO

    Sai một cấp độ nhám bề mặt có thể khiến chi tiết bị từ chối nghiệm thu, nên phép đo cần đúng ngay từ đầu. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.

    • One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
    • VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
    • Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.

    Câu hỏi thường gặp về máy đo độ nhám

    Ra và Rz khác nhau như thế nào?

    Ra là giá trị nhám trung bình số học trên chiều dài chuẩn, phản ánh mức nhấp nhô tổng thể. Rz là chiều cao trung bình của 5 đỉnh cao nhất và 5 đáy sâu nhất, nhạy hơn với các vết xước hoặc lỗi cục bộ trên bề mặt.

    Máy đo độ nhám cầm tay có đo được trong lỗ nhỏ không?

    Được, nếu chọn model có cần dò (stylus arm) đủ dài và mảnh để tiếp cận đáy lỗ hoặc rãnh. Cần xác nhận đường kính lỗ và độ sâu cần đo trước khi chọn máy để tránh đầu dò chạm cạnh.

    Bề mặt gia công Ra 3,2 tương đương độ nhám bao nhiêu?

    Ra 3,2 μm là mức nhám phổ biến cho bề mặt gia công thông thường (phay, tiện tinh). Với bề mặt lắp ghép chính xác, thường yêu cầu Ra thấp hơn nhiều, cụ thể nên tra theo bản vẽ hoặc catalogue nhà sản xuất tương ứng cấp độ nhám yêu cầu.

    BAMBUMRO có cung cấp mẫu chuẩn hiệu chuẩn kèm máy không?

    Có. BAMBUMRO cung cấp máy đo độ nhám kèm mẫu chuẩn độ nhám (roughness standard) và tư vấn lựa chọn cut-off, đầu dò phù hợp với loại bề mặt, hỗ trợ kết nối hiệu chuẩn định kỳ.

    Báo giá và đặt hàng

    Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.

    Bài viết mới nhất

    Băng keo công nghiệp: bề mặt quyết định loại keo, không phải độ dày băng

    Băng keo công nghiệp chọn theo năng lượng bề mặt của vật liệu cần dán....

    Nút tai chống ồn: tính mức còn lại tại tai, không chọn theo số SNR lớn nhất

    Nút tai chống ồn chọn theo mức ồn còn lại tại tai, không chọn theo...

    Dự báo nhu cầu vật tư: chọn phương pháp theo nhóm hàng, không dùng một công thức cho tất cả

    Dự báo nhu cầu vật tư bắt đầu từ việc chia nhóm theo dạng tiêu...

    Vật tư cơ khí chính xác: chín nhóm tiêu hao quyết định giờ chạy máy

    Vật tư cơ khí chính xác chia thành chín nhóm tiêu hao: dụng cụ cắt,...

    Dầu bôi trơn công nghiệp: đọc cấp ISO VG trước khi đọc tên thương mại

    Dầu bôi trơn công nghiệp phân cấp theo ISO 3448, ký hiệu ISO VG kèm...

    Màng PE quấn pallet: tính chi phí trên mỗi pallet, không tính trên mỗi cuộn

    Màng PE quấn pallet chọn theo khối lượng và hình dạng kiện hàng, không chọn...

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp: chọn theo pH và loại vết bẩn, không chọn theo mùi

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp chọn theo hai thứ: pH của dung dịch và...

    Ngân sách vật tư gián tiếp 2027: Lập theo 6 nhóm chi, không lập theo một con số tổng

    Ngân sách vật tư gián tiếp lập theo sáu nhóm chi chứ không theo một...