Thước đo độ sâu

Liên Hệ

Thước đo độ sâu dùng đo chiều sâu rãnh, lỗ bậc, hốc khuôn bằng đế chuẩn tì lên mặt phẳng tham chiếu và thanh đo trượt xuống đáy cần đo. Có bản cơ khí (vernier/dial) và điện tử, dải đo phổ biến 0–150mm, 0–200mm.

Báo giá ngay chỉ cần để lại số điện thoại!

    Thông Tin Sản Phẩm

    Mô tả

    Thước đo độ sâu là dụng cụ chuyên dùng đo chiều sâu rãnh, lỗ bậc và hốc khuôn, hoạt động bằng cách đặt đế chuẩn phẳng tì lên mặt tham chiếu rồi cho thanh đo trượt xuống tới đáy cần đo. BAMBUMRO cung cấp thước đo độ sâu cơ khí (vernier, dial) và điện tử, dải đo phổ biến 0–150mm và 0–200mm, độ chính xác 0,01–0,02mm tùy dòng. Hàng chính hãng có kèm chứng từ chất lượng, giao nhanh cho các khu công nghiệp phía Nam.

    Thước đo độ sâu là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc

    Thước đo gồm đế chuẩn phẳng (base) và thanh đo (measuring rod hoặc blade) trượt vuông góc qua đế, đọc số theo vạch du xích, mặt đồng hồ hoặc màn hình điện tử tùy loại. Đế phải áp khít mặt phẳng tham chiếu thì kết quả đo mới chính xác.

    Điểm cần phân biệt rõ khi chọn mua là chiều rộng rãnh cần đo. Thước dùng đế rộng bản tiêu chuẩn phù hợp rãnh, lỗ có bề mặt tham chiếu đủ rộng để đế tì phẳng. Model có thanh đo mảnh, đế hẹp phù hợp rãnh nhỏ hoặc khu vực bị giới hạn không gian, cần nêu rõ kích thước rãnh khi hỏi mua để chọn đúng bộ đế phù hợp.

    Thông số kỹ thuật và quy cách cung cấp

    Tiêu chuẩn JIS B7518 (thước đo sâu cơ khí, điện tử); DIN 862 (phần đo sâu)
    Dải đo 0–150mm, 0–200mm, 0–300mm tùy model
    Độ phân giải 0,01mm (điện tử, dial); 0,02mm (vernier phổ thông)
    Chiều rộng đế chuẩn Theo catalogue nhà sản xuất, chọn theo bề rộng rãnh/mặt tựa thực tế
    Sai số cho phép Theo cấp chính xác nhà sản xuất, tham khảo catalogue Mitutoyo/Starrett/Mahr
    Vật liệu Thép không gỉ, đế và thanh đo tôi cứng chống mài mòn
    Loại Vernier, dial (đồng hồ), digital (điện tử, có/không xuất SPC)
    Thương hiệu phân phối Mitutoyo, Starrett, Mahr — kèm các nguồn OEM tương đương theo đúng tiêu chuẩn và quy cách yêu cầu
    Chứng từ Giấy chứng nhận hiệu chuẩn theo yêu cầu, CO/CQ
    Quy cách đóng gói Hộp nhựa đơn chiếc kèm phụ kiện, đặt theo lô cho phòng QC

    Tiêu chuẩn tham chiếu

    • JIS B7518 – Thước đo vernier, đồng hồ và điện tử (depth gauges)
    • DIN 862 – Caliper gauges, bao gồm hạng mục đo sâu
    • ISO 1 – Điều kiện nhiệt độ chuẩn 20°C khi đo và hiệu chuẩn kích thước
    • Yêu cầu độ phẳng mặt tham chiếu và đế chuẩn theo catalogue nhà sản xuất

    Ứng dụng trong nhà máy FDI

    • Khuôn mẫu & ép nhựa: đo chiều sâu hốc khuôn, rãnh dẫn nhựa trước khi lắp ráp bộ khuôn.
    • Cơ khí chính xác & CNC: kiểm tra chiều sâu lỗ bậc, rãnh then sau tiện, phay.
    • Ô tô & xe máy: đo độ sâu rãnh phanh, rãnh piston trong kiểm tra phụ tùng.
    • Kết cấu nhà xưởng: đo độ sâu lỗ bu lông neo, hốc lắp đặt thiết bị cơ khí.
    • Bao bì & in ấn: kiểm tra độ sâu rãnh trục lô, khuôn dập bao bì trước khi vận hành.

    Tiêu chí chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên

    • Đảm bảo đế tì phẳng khít mặt tham chiếu. Đế nghiêng hoặc kênh do bavia, bụi bẩn trên mặt tham chiếu sẽ cho kết quả sai lệch dù thước còn hoạt động bình thường. Lau sạch mặt tựa và kiểm tra đế áp đều trước khi đọc số.
    • Chọn chiều rộng đế phù hợp kích thước rãnh cần đo. Đế quá rộng không đặt lọt vào rãnh hẹp, còn đế quá hẹp dễ nghiêng lệch trên mặt phẳng rộng. Đo thử kích thước rãnh thực tế trước khi chọn bộ thước đo phù hợp.
    • Không dùng lực ấn mạnh khi thanh đo chạm đáy. Ấn mạnh tay làm thanh đo lún vào bề mặt mềm hoặc gây sai số nén đàn hồi ở đáy rãnh có góc bo. Chỉ cần thanh đo chạm nhẹ và ổn định là đủ để đọc số chính xác.
    • Phân biệt đo độ sâu tuyệt đối và đo độ sâu tương đối. Một số phép đo cần độ sâu từ mặt phẳng chuẩn, một số cần độ chênh giữa hai điểm — nhầm lẫn hai khái niệm này dẫn tới báo cáo kiểm tra sai. Xác định rõ yêu cầu bản vẽ trước khi đo.
    • Hiệu chuẩn bằng khối căn mẫu đúng chiều cao. Thước đo nên hiệu chuẩn định kỳ bằng gauge block có chiều cao tương ứng dải đo thường dùng. Bảo quản khối căn mẫu tách biệt, tránh va chạm làm sai lệch chuẩn kích thước.

    Vì sao nhà máy FDI chọn BAMBUMRO

    Một rãnh khuôn đo sai độ sâu vài phần trăm milimét có thể làm cả bộ khuôn ép nhựa bị kẹt sản phẩm. Đó là lý do các nhà máy FDI phía Nam gom danh mục này về một đầu mối.

    • One Source. Toàn bộ danh mục MRO về một hợp đồng, một hóa đơn, một báo cáo — thay cho hàng chục đơn hàng giá trị thấp mỗi tháng.
    • VMI Digital. Đặt ngưỡng min–max theo mức tiêu thụ thật của nhà máy và bổ sung trước khi hết, không phải đặt hàng khẩn giữa ca.
    • Zero Interruption. Hàng tiêu chuẩn sẵn kho TP.HCM, giao trong ngày cho VSIP, Sóng Thần, Amata, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Hậu. Hỗ trợ song ngữ Việt – Hàn.

    Câu hỏi thường gặp về thước đo độ sâu

    Thước đo độ sâu có đo được lỗ bậc nhiều cấp không?

    Có, miễn đế chuẩn đặt vừa trên mặt tham chiếu ngoài cùng và thanh đo đủ dài chạm tới đáy cấp cần đo. Với lỗ bậc sâu hoặc đường kính nhỏ, nên chọn thước có thanh đo mảnh để tránh cấn thành lỗ.

    Thước đo độ sâu và thước đo chiều cao khác nhau thế nào?

    Thước đo đo khoảng cách từ mặt chuẩn xuống đáy rãnh/lỗ, còn thước đo chiều cao đo khoảng cách từ mặt bàn máp lên một điểm trên chi tiết. Hai dụng cụ dùng cho hai loại phép đo ngược hướng nhau.

    Nên chọn thước đo sâu vernier hay điện tử?

    Bản vernier bền, không lo hết pin, phù hợp môi trường nhiều dầu bụi. Bản điện tử đọc nhanh, có thể xuất dữ liệu SPC, phù hợp phòng QC cần lưu hồ sơ đo lường số hóa.

    BAMBUMRO có cung cấp thước đo độ sâu kèm chứng chỉ không?

    Có. Thước đo chính hãng Mitutoyo, Starrett, Mahr được cung cấp kèm CO/CQ, hỗ trợ đặt dịch vụ hiệu chuẩn có chứng chỉ khi nhà máy cần hồ sơ đo lường phục vụ audit.

    Báo giá và đặt hàng

    Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá trong vòng 4 giờ làm việc. Hotline 0902 506 009 (tiếng Việt) · 09.3465.1000 (tiếng Hàn) · Email info@bambumro.com. Chưa rõ quy cách? Để lại số điện thoại ở form phía trên để kỹ thuật gọi lại tư vấn chọn đúng cỡ.

    Bài viết mới nhất

    Băng keo công nghiệp: bề mặt quyết định loại keo, không phải độ dày băng

    Băng keo công nghiệp chọn theo năng lượng bề mặt của vật liệu cần dán....

    Nút tai chống ồn: tính mức còn lại tại tai, không chọn theo số SNR lớn nhất

    Nút tai chống ồn chọn theo mức ồn còn lại tại tai, không chọn theo...

    Dự báo nhu cầu vật tư: chọn phương pháp theo nhóm hàng, không dùng một công thức cho tất cả

    Dự báo nhu cầu vật tư bắt đầu từ việc chia nhóm theo dạng tiêu...

    Vật tư cơ khí chính xác: chín nhóm tiêu hao quyết định giờ chạy máy

    Vật tư cơ khí chính xác chia thành chín nhóm tiêu hao: dụng cụ cắt,...

    Dầu bôi trơn công nghiệp: đọc cấp ISO VG trước khi đọc tên thương mại

    Dầu bôi trơn công nghiệp phân cấp theo ISO 3448, ký hiệu ISO VG kèm...

    Màng PE quấn pallet: tính chi phí trên mỗi pallet, không tính trên mỗi cuộn

    Màng PE quấn pallet chọn theo khối lượng và hình dạng kiện hàng, không chọn...

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp: chọn theo pH và loại vết bẩn, không chọn theo mùi

    Hóa chất tẩy rửa công nghiệp chọn theo hai thứ: pH của dung dịch và...

    Ngân sách vật tư gián tiếp 2027: Lập theo 6 nhóm chi, không lập theo một con số tổng

    Ngân sách vật tư gián tiếp lập theo sáu nhóm chi chứ không theo một...